exprimer
- Ngoại động từ:
- Biểu đạt, biểu lộ, tỏ bày: Truyền đạt suy nghĩ, cảm xúc hoặc ý tưởng ra bên ngoài bằng lời nói, chữ viết, nghệ thuật hoặc cử chỉ.
- Biểu thị: Thể hiện một khái niệm, một ý nghĩa trừu tượng.
- (Văn học) Ép lấy (nước, chất lỏng): Dùng lực để chiết xuất chất lỏng ra từ một vật thể, thường là trái cây.
- Ngoại động từ:
- Il a du mal à exprimer ses sentiments. (Anh ấy khó khăn trong việc biểu lộ tình cảm của mình.)
- Ce tableau exprime la mélancolie. (Bức tranh này biểu thị nỗi sầu muộn.)
- Exprimer le jus d'une orange pour le petit-déjeuner. (Ép lấy nước cam cho bữa sáng.)
"Exprimer sa gratitude": bày tỏ lòng biết ơn của mình.
- Je tiens à exprimer ma gratitude pour votre aide. (Tôi muốn bày tỏ lòng biết ơn đối với sự giúp đỡ của bạn.)
"Exprimer une idée clairement": diễn đạt một ý tưởng một cách rõ ràng.
- Le professeur doit exprimer ses idées clairement. (Giáo viên phải diễn đạt ý tưởng của mình một cách rõ ràng.)
"Laisser exprimer": để cho (ai đó/cái gì) được thể hiện, bộc lộ.
- Il faut laisser l'enfant s'exprimer. (Cần để cho đứa trẻ được bộc lộ bản thân.)
Expression (danh từ giống cái): sự biểu lộ, cách diễn đạt; thành ngữ, biểu thức.
- Une expression de joie (một biểu lộ của niềm vui)
- Une expression française (một thành ngữ tiếng Pháp)
Expressif/Expressive (tính từ): giàu biểu cảm, diễn cảm.
- Un visage expressif (một khuôn mặt giàu biểu cảm)
Inexprimable (tính từ): không thể diễn tả được.
- Une joie inexprimable (một niềm vui không tả xiết)
- Manifester: biểu lộ, thể hiện ra bên ngoài.
- Déclarer: tuyên bố, phát biểu.
- Formuler: diễn đạt, phát biểu (thường bằng lời).
- Extraire (cho nghĩa "ép lấy"): chiết xuất, lấy ra.
(Trong tiếng Pháp, khái niệm "phrasal verb" không phổ biến như trong tiếng Anh. Thay vào đó là các cụm động từ với giới từ.) - S'exprimer (động từ phản thân): tự biểu đạt, bày tỏ bản thân; được thể hiện (về một ý tưởng, cảm xúc). - Elle s'exprime bien à l'oral. (Cô ấy diễn đạt rất tốt khi nói.) - La colère s'exprime par des cris. (Sự tức giận được biểu lộ qua những tiếng la hét.)
- Exprimer le fond de sa pensée: nói ra tận đáy lòng, nói hết những suy nghĩ thầm kín nhất.
- Dans une relation de confiance, on peut exprimer le fond de sa pensée. (Trong một mối quan hệ tin cậy, người ta có thể nói ra tận đáy lòng mình.)
- biểu đạt, biểu lộ, tỏ bày; biểu thị
- Exprimer sa douleurbiểu lộ sự đau đớn của mình
- Exprimer le beaubiểu thị cái đẹp
- (văn học) ép lấy (nước)
- Exprimer le jus d'un citronép lấy nước quả chanh