exprimer

ngoại động từ
  1. biểu đạt, biểu lộ, tỏ bày; biểu thị
    • Exprimer sa douleur
      biểu lộ sự đau đớn của mình
    • Exprimer le beau
      biểu thị cái đẹp
  2. (văn học) ép lấy (nước)
    • Exprimer le jus d'un citron
      ép lấy nước quả chanh

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa