Cacher

ngoại động từ
  1. che, giấu
    • Nuage qui cache le soleil
      mây che mặt trời
    • Cacher la vérité
      giấu sự thật
    • Cacher son âge
      giấu tuổi
    • cacher son jeu
      giấu mánh khoé

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "Cacher"