Cacher
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Che, giấu, ẩn: Hành động làm cho một người, một vật hoặc một thông tin không thể nhìn thấy hoặc không thể biết được.
- Giấu giếm, che đậy: Hành động cố ý không cho người khác biết một điều gì đó, thường là một cảm xúc, ý định hoặc thông tin.
Ví dụ sử dụng
- (Những đám mây che mặt trời.)
- (Anh ấy đã giấu sự thật với bố mẹ.)
- (Cô ấy giấu tuổi của mình một cách cẩn thận.)
- (Đứa trẻ che mặt sau đôi tay của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Cacher quelque chose à quelqu'un": giấu cái gì đó với ai.
- Il ne faut rien cacher à son médecin. (Không nên giấu bác sĩ điều gì.)
- "Se cacher" (động từ phản thân): trốn, ẩn nấp, giấu mình.
- Le lièvre se cache dans le buisson. (Con thỏ rừng trốn trong bụi cây.)
- Il se cache pour pleurer. (Anh ấy trốn đi để khóc.)
- "Cacher son jeu" (thành ngữ): giấu bài, giấu ý định thật sự, không để lộ mục đích hay kế hoạch của mình.
- Pendant les négociations, il a su cacher son jeu. (Trong suốt quá trình đàm phán, anh ta đã biết cách giấu bài.)
Biến thể và từ gần giống
- Cachette (danh từ giống cái): chỗ trốn, chỗ ẩn.
- Les enfants ont une cachette secrète dans le jardin. (Bọn trẻ có một chỗ trốn bí mật trong vườn.)
- Dissimuler (ngoại động từ): che giấu, giấu giếm (một cảm xúc, ý định; mang sắc thái tinh vi, có chủ ý hơn).
- Elle dissimule sa jalousie derrière un sourire. (Cô ấy giấu sự ghen tị sau một nụ cười.)
Từ đồng nghĩa
- Masquer: che, đậy (thường là che một phần).
- Camoufler: ngụy trang.
- Enfouir: chôn giấu.
Từ trái nghĩa
- Montrer: cho xem, trưng ra.
- Révéler: tiết lộ, bộc lộ.
- Dévoiler: vén màn, bóc trần.
Các cụm động từ (phrasal verbs) liên quan
- Cacher de: tránh làm điều gì đó (một cách lén lút).
- Il se cache de fumer. (Nó tránh/lén lút hút thuốc.)
Thành ngữ liên quan
- "Ce n'est pas la mer à boire" (nghĩa đen: "Đó không phải là uống cạn biển"): Không có gì là không thể làm được / Việc không khó khăn lắm.
- "Cacher son jeu": (như đã giải thích ở trên) giấu ý định, mánh khóe.
ngoại động từ
- che, giấu
- Nuage qui cache le soleilmây che mặt trời
- Cacher la véritégiấu sự thật
- Cacher son âgegiấu tuổi
- cacher son jeugiấu mánh khoé