Cacher

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Che, giấu, ẩn: Hành động làm cho một người, một vật hoặc một thông tin không thể nhìn thấy hoặc không thể biết được.
    • Giấu giếm, che đậy: Hành động cố ý không cho người khác biết một điều đó, thườngmột cảm xúc, ý định hoặc thông tin.
Ví dụ sử dụng
  • (Những đám mây che mặt trời.)
  • (Anh ấy đã giấu sự thật với bố mẹ.)
  • ( ấy giấu tuổi của mình một cách cẩn thận.)
  • (Đứa trẻ che mặt sau đôi tay của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Cacher quelque chose à quelqu'un": giấu cái gì đó với ai.
    • Il ne faut rien cacher à son médecin. (Không nên giấu bác sĩ điều .)
  • "Se cacher" (động từ phản thân): trốn, ẩn nấp, giấu mình.
    • Le lièvre se cache dans le buisson. (Con thỏ rừng trốn trong bụi cây.)
    • Il se cache pour pleurer. (Anh ấy trốn đi để khóc.)
  • "Cacher son jeu" (thành ngữ): giấu bài, giấu ý định thật sự, không để lộ mục đích hay kế hoạch của mình.
    • Pendant les négociations, il a su cacher son jeu. (Trong suốt quá trình đàm phán, anh ta đã biết cách giấu bài.)
Biến thể từ gần giống
  • Cachette (danh từ giống cái): chỗ trốn, chỗ ẩn.
    • Les enfants ont une cachette secrète dans le jardin. (Bọn trẻ có một chỗ trốn bí mật trong vườn.)
  • Dissimuler (ngoại động từ): che giấu, giấu giếm (một cảm xúc, ý định; mang sắc thái tinh vi, chủ ý hơn).
    • Elle dissimule sa jalousie derrière un sourire. ( ấy giấu sự ghen tị sau một nụ cười.)
Từ đồng nghĩa
  • Masquer: che, đậy (thườngche một phần).
  • Camoufler: ngụy trang.
  • Enfouir: chôn giấu.
Từ trái nghĩa
  • Montrer: cho xem, trưng ra.
  • Révéler: tiết lộ, bộc lộ.
  • Dévoiler: vén màn, bóc trần.
Các cụm động từ (phrasal verbs) liên quan
  • Cacher de: tránh làm điều đó (một cách lén lút).
    • Il se cache de fumer. ( tránh/lén lút hút thuốc.)
Thành ngữ liên quan
  • "Ce n'est pas la mer à boire" (nghĩa đen: "Đó không phảiuống cạn biển"): Không không thể làm được / Việc không khó khăn lắm.
  • "Cacher son jeu": (như đã giải thíchtrên) giấu ý định, mánh khóe.
ngoại động từ
  1. che, giấu
    • Nuage qui cache le soleil
      mây che mặt trời
    • Cacher la vérité
      giấu sự thật
    • Cacher son âge
      giấu tuổi
    • cacher son jeu
      giấu mánh khoé