dict.com
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • English interface
  • Đăng nhập
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
  • English interface
  • Đăng nhập
/Pháp - Việt

exprimer

Words Mentioning "exprimer"

đai
bày
bày tỏ
biểu đạt
biểu hiện
biểu lộ
biểu thị
diễn
diễn đạt
ép
giãi tỏ
hạ tình
kịch
lưu loát
mạo muội
nặn
ngỏ
ngỏ lời
ngôn luận
nguyện vọng
nói
nói lên
phát biểu
phô diễn
sẽ
thăm
thể hiện
tỏ
trối
trối trăng
vụng về
ý
ý
ý kiến
ý kiến
ý thích
Giới thiệu VDict
  • Về chúng tôi
  • Chính sách bảo mật
  • Liên hệ
Công cụ
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
Language
  • English interface
© 2004 - 2026 VDict. Bản quyền đã được bảo hộ.
Edit Word

Welcome Back

Sign in to access your profile

Loading...