appel

Học thuật
Thân thiện
appel

L'enfant répond à l'appel de sa mère depuis le jardin.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Sự gọi; tiếng gọi, lời gọi: Hành động hoặc âm thanh phát ra để thu hút sự chú ý hoặc yêu cầu ai đó đến.
    • Sự kêu gọi; lời kêu gọi: Lời đề nghị hoặc yêu cầu công khai, chính thức nhằm khuyến khích hành động hoặc sự hỗ trợ.
    • Sự gọi tên, sự điểm danh: Hành động đọc tên từng người trong một danh sách để kiểm tra sự có mặt.
    • (Luật học, pháp lý) Sự chống án, sự kháng cáo: Hành động khiếu nại lên một tòa án cấp cao hơn để xem xét lại phán quyết của tòa án cấp dưới.
    • Đà nhảy: Trong thể thao, bước chạy lấy đà trước khi nhảy.
    • Luồng không khí (để thổi lửa): Luồng gió hoặc không khí được hút vào.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • J'ai entendu un appel dans la nuit. (Tôi nghe thấy một tiếng gọi trong đêm.)
    • L'appel du président a été suivi par des milliers de personnes. (Lời kêu gọi của tổng thống đã được hàng ngàn người hưởng ứng.)
    • Le professeur fait l'appel chaque matin. (Giáo viên điểm danh mỗi sáng.)
    • Il a fait appel du jugement. (Anh ấy đã kháng cáo bản án.)
    • Le sauteur a raté son appel. (Vận động viên nhảy đã hỏng đà nhảy.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Faire appel à (quelqu'un/quelque chose)": Kêu gọi, nhờ cậy, viện đến (một người, một phẩm chất, một điều đó).
    • Il faut faire appel à votre bon sens. (Cần phải viện đến lẽ thường của bạn.)
  • "Sans appel": Dứt khoát, chung cuộc, không thể kháng cáo.
    • La décision du jury est sans appel. (Quyết định của ban giám khảochung cuộc.)
Biến thể từ liên quan
  • Appeler (động từ): Gọi.
  • Rappel (danh từ): Sự gọi lại; sự nhắc lại.
  • Appel d'offres (danh từ ghép): Sự đấu thầu, sự mời thầu.
  • Appel téléphonique (danh từ ghép): Cuộc gọi điện thoại.
Từ đồng nghĩa
  • Invocation: Lời kêu gọi, sự cầu khẩn.
  • Convocation: Sự triệu tập, giấy triệu tập.
  • Supplication: Lời cầu xin, khẩn nài.
Thành ngữ liên quan
  • L'appel du vide: "Tiếng gọi của khoảng không" (một cảm giác thôi thúc kỳ lạ, ví dụ như muốn nhảy ra từ nơi cao).
  • Répondre à l'appel: Hưởng ứng lời kêu gọi.
  • Manquer à l'appel: Vắng mặt khi điểm danh; (nghĩa bóng) thiếu vắng.
appel

L'enfant répond à l'appel de sa mère depuis le jardin.

danh từ giống đực
  1. sự gọi; tiếng gọi, lời gọi
    • Appel au secours
      tiếng kêu cứu, sự kêu cứu
    • Appel téléphonique
      cuộc gọi (điện thoại)
    • J'ai reçu trois appels dans la matinée
      suốt buổi sáng tôi nhận được ba điện thoại
  2. sự kêu gọi; lời kêu gọi
    • Répondre à l'appel à l'insurrection
      hưởng ứng lời kêu gọi khởi nghĩa
    • Sonner l'appel, battre l'appel
      thổi kèn tập hợp binh lính, đánh trống tập hợp binh lính
    • Appel de fonds
      sự gọi vốn
    • Appel d'offres
      sự gọi thầu
  3. sự gọi tên, sự điểm danh
    • Faire l'appel
      điểm danh
    • Manquer à l'appel
      vắng mặt khi điểm danh
  4. sự gọi tòng quân
    • Devancer l'appel
      tòng quân trước tuổi quy định
  5. (luật học, pháp lý) sự chống án, sự kháng cáo
    • Interjeter appel
      chống án, kháng cáo
    • Cour d'appel
      tòa thượng thẩm, tòa phúc thẩm
    • Fol appel
      sự kháng cáo thiếu căn cứ
  6. đà nhảy
    • Planche d'appel
      miếng ván nhún để lấy đà nhảy
    • appel d'air
      luồng không khí (để thổi lửa)
    • faire appel à
      kêu gọi, nhờ cậy, nhờ đến
    • Faire appel à la générosité de qqn
      kêu gọi lòng hào hiệp của ai
    • numéro d'appel
      số dây nói phụ (khi muốn nói, gọi tổng đài rồi xin số đó)
    • sans appel
      dứt khoát, chung cuộc
    • Une décision sans appel
      quyết định chung cuộc
    • Juger sans appel
      xét xử sơ thẩm đồng thời chung thẩm