extérieur
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Ở ngoài, bên ngoài, ngoại: Dùng để chỉ vị trí, không gian hoặc thuộc tính ở phía bên ngoài một vật, một không gian hay một phạm vi nào đó.
- Đối ngoại: Dùng trong các lĩnh vực như chính trị, quan hệ để chỉ những vấn đề liên quan đến bên ngoài một quốc gia.
Danh từ giống đực:
- Phía ngoài, bề ngoài, vẻ ngoài: Phần bên ngoài của một vật thể hoặc hình thức bên ngoài của một người, một sự vật.
- Không gian bên ngoài, thế giới bên ngoài: Môi trường, không gian bao quanh bên ngoài một nơi cụ thể.
- Nước ngoài: Các quốc gia khác, không phải quốc gia đang được nói đến.
- (Số nhiều, điện ảnh) Cảnh quay ngoài trời: Những cảnh trong phim được quay ở bên ngoài trường quay, tại địa điểm thực tế.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- La porte extérieure est fermée à clé. (Cánh cửa bên ngoài đã được khóa.)
- Ce pays a une politique extérieure très active. (Đất nước này có một chính sách đối ngoại rất năng động.)
- Danh từ:
- L'extérieur de la bâtisse est très bien entretenu. (Phía ngoài của tòa nhà được bảo dưỡng rất tốt.)
- Il ne faut pas juger les gens sur leur extérieur. (Không nên đánh giá con người qua vẻ ngoài của họ.)
- Les enfants aiment jouer à l'extérieur. (Trẻ em thích chơi ở bên ngoài.)
- Ces produits sont destinés à l'extérieur. (Những sản phẩm này được dành cho nước ngoài.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "À l'extérieur de": Ở bên ngoài (một cái gì đó).
- La voiture est garée à l'extérieur de la maison. (Chiếc xe ô tô đang đậu ở bên ngoài ngôi nhà.)
- "De l'extérieur": Từ bên ngoài, từ phía ngoài.
- Vu de l'extérieur, la situation semble simple. (Nhìn từ bên ngoài, tình hình có vẻ đơn giản.)
Biến thể và từ gần giống
- Extérieurement (trạng từ): Một cách bề ngoài, từ bên ngoài.
- Il semble calme extérieurement. (Bề ngoài, anh ấy có vẻ bình tĩnh.)
- Extériorité (danh từ giống cái): Tính chất bên ngoài.
- Antonyme (Từ trái nghĩa): Intérieur (bên trong, nội địa).
Từ đồng nghĩa
- Tính từ: Extrinsèque (ngoại tại), externe (bên ngoài).
- Danh từ: Dehors (bên ngoài), apparence (vẻ ngoài), façade (mặt tiền, bề ngoài).
Cụm từ cố định
- "Ministère des Affaires étrangères" (thường dùng hơn "Politique extérieure"): Bộ Ngoại giao.
- "Être à l'extérieur": Ở bên ngoài.
- "Tournage en extérieurs": Buổi quay phim ngoài trời.
tính từ
- ngoài, bên ngoài, ngoại
- Cour extérieuresân ngoài
- Manifestation extérieurebiểu hiện bên ngoài
- Politique extérieurechính sách đối ngoại
danh từ giống đực
- phía ngoài, bề ngoài; vẻ ngoài
- L'extérieur de la maisonphía ngoài ngôi nhà
- Extérieur modeste(văn học) vẻ ngoài khiêm tốn
- cái bên ngoài, thế giới bên ngoài
- nước ngoài
- Nouvelles de l'extérieurtin tức nước ngoài
- (số nhiều, điện ảnh) cảnh quay ngoài xưởng phim