extérieur

Học thuật
Thân thiện
extérieur

Les enfants jouent dans l'extérieur de la maison.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • ngoài, bên ngoài, ngoại: Dùng để chỉ vị trí, không gian hoặc thuộc tínhphía bên ngoài một vật, một không gian hay một phạm vi nào đó.
    • Đối ngoại: Dùng trong các lĩnh vực như chính trị, quan hệ để chỉ những vấn đề liên quan đến bên ngoài một quốc gia.
  2. Danh từ giống đực:

    • Phía ngoài, bề ngoài, vẻ ngoài: Phần bên ngoài của một vật thể hoặc hình thức bên ngoài của một người, một sự vật.
    • Không gian bên ngoài, thế giới bên ngoài: Môi trường, không gian bao quanh bên ngoài một nơi cụ thể.
    • Nước ngoài: Các quốc gia khác, không phải quốc gia đang được nói đến.
    • (Số nhiều, điện ảnh) Cảnh quay ngoài trời: Những cảnh trong phim được quaybên ngoài trường quay, tại địa điểm thực tế.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • La porte extérieure est fermée à clé. (Cánh cửa bên ngoài đã được khóa.)
    • Ce pays a une politique extérieure très active. (Đất nước này có một chính sách đối ngoại rất năng động.)
  • Danh từ:
    • L'extérieur de la bâtisse est très bien entretenu. (Phía ngoài của tòa nhà được bảo dưỡng rất tốt.)
    • Il ne faut pas juger les gens sur leur extérieur. (Không nên đánh giá con người qua vẻ ngoài của họ.)
    • Les enfants aiment jouer à l'extérieur. (Trẻ em thích chơibên ngoài.)
    • Ces produits sont destinés à l'extérieur. (Những sản phẩm này được dành cho nước ngoài.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "À l'extérieur de": Ở bên ngoài (một cái gì đó).
    • La voiture est garée à l'extérieur de la maison. (Chiếc xe ô đang đậubên ngoài ngôi nhà.)
  • "De l'extérieur": Từ bên ngoài, từ phía ngoài.
    • Vu de l'extérieur, la situation semble simple. (Nhìn từ bên ngoài, tình hình có vẻ đơn giản.)
Biến thể từ gần giống
  • Extérieurement (trạng từ): Một cách bề ngoài, từ bên ngoài.
    • Il semble calme extérieurement. (Bề ngoài, anh ấy có vẻ bình tĩnh.)
  • Extériorité (danh từ giống cái): Tính chất bên ngoài.
  • Antonyme (Từ trái nghĩa): Intérieur (bên trong, nội địa).
Từ đồng nghĩa
  • Tính từ: Extrinsèque (ngoại tại), externe (bên ngoài).
  • Danh từ: Dehors (bên ngoài), apparence (vẻ ngoài), façade (mặt tiền, bề ngoài).
Cụm từ cố định
  • "Ministère des Affaires étrangères" (thường dùng hơn "Politique extérieure"): Bộ Ngoại giao.
  • "Être à l'extérieur": Ở bên ngoài.
  • "Tournage en extérieurs": Buổi quay phim ngoài trời.
extérieur

Les enfants jouent dans l'extérieur de la maison.

tính từ
  1. ngoài, bên ngoài, ngoại
    • Cour extérieure
      sân ngoài
    • Manifestation extérieure
      biểu hiện bên ngoài
    • Politique extérieure
      chính sách đối ngoại
danh từ giống đực
  1. phía ngoài, bề ngoài; vẻ ngoài
    • L'extérieur de la maison
      phía ngoài ngôi nhà
    • Extérieur modeste
      (văn học) vẻ ngoài khiêm tốn
  2. cái bên ngoài, thế giới bên ngoài
  3. nước ngoài
    • Nouvelles de l'extérieur
      tin tức nước ngoài
  4. (số nhiều, điện ảnh) cảnh quay ngoài xưởng phim

Từ trái nghĩa

Từ chứa "extérieur"