extinguished
Học thuậtThân thiện
The dog's conditioned response to the bell was extinguished after repeated trials without food.
Định nghĩa
- Tính từ:
- Đã bị dập tắt, đã bị làm tắt: Trạng thái của một ngọn lửa, ánh sáng hoặc thứ gì đó đang cháy/sáng đã bị làm cho ngừng hoàn toàn.
- Đã bị tiêu diệt, đã bị xóa bỏ: Trạng thái của một thứ gì đó (như hy vọng, sự sống, một loài) đã bị chấm dứt hoặc hủy hoại hoàn toàn.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The fire was completely extinguished by the firefighters. (Ngọn lửa đã được các lính cứu hỏa dập tắt hoàn toàn.)
- She blew on the candles until they were extinguished. (Cô ấy thổi những ngọn nến cho đến khi chúng tắt hẳn.)
- His hopes of winning were finally extinguished. (Những hy vọng chiến thắng của anh ấy cuối cùng đã bị dập tắt.)
- The species was extinguished due to habitat loss. (Loài vật đó đã bị tiêu diệt do mất môi trường sống.)
Các cách sử dụng nâng cao
"An extinguished star": Một ngôi sao đã tắt, thường dùng trong văn chương hoặc ẩn dụ để chỉ cái gì đó vĩ đại đã kết thúc.
- The poet wrote about the extinguished star of a fallen hero. (Nhà thơ viết về ngôi sao đã tắt của một vị anh hùng đã ngã xuống.)
"Extinguished rights": Các quyền đã bị tước bỏ hoặc chấm dứt.
- The treaty led to their extinguished rights over the land. (Hiệp ước dẫn đến việc các quyền của họ đối với vùng đất bị xóa bỏ.)
Biến thể và từ gần giống
Extinguish (Động từ): Dập tắt, làm tắt; tiêu diệt.
- Please extinguish all cigarettes before entering. (Vui lòng dập tắt tất cả thuốc lá trước khi vào.)
Extinguisher (Danh từ): Bình chữa cháy.
- A fire extinguisher is mounted on the wall. (Một bình chữa cháy được gắn trên tường.)
Extinguishable (Tính từ): Có thể dập tắt được.
- Not all fires are easily extinguishable. (Không phải tất cả các đám cháy đều dễ dập tắt.)
Từ đồng nghĩa
- Quenched: Đã được dập tắt (thường cho lửa, khát).
- Put out: Đã bị làm tắt.
- Annihilated: Đã bị tiêu diệt hoàn toàn, hủy diệt.
- Eradicated: Đã bị xóa sổ, trừ tiệt.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ "extinguished" là tính từ, không có phrasal verb. Hành động tương ứng là động từ "extinguish".)
Thành ngữ liên quan
- To have one's flame extinguished: (Nghĩa bóng) Bị dập tắt nhiệt huyết, đam mê hoặc sự sống.
- His creative flame was extinguished by years of criticism. (Ngọn lửa sáng tạo của anh ta đã bị dập tắt bởi nhiều năm chỉ trích.)
The dog's conditioned response to the bell was extinguished after repeated trials without food.
Adjective
- bị làm cho cứng họng
- bị tiêu diệt, phá bỏ