extirper

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Nhổ (cỏ, cây) tận gốc, nhổ bật rễ: Hành động loại bỏ một cái gì đó bằng cách nhổ toàn bộ rễ lên.
    • Trừ tận gốc, tiêu diệt hoàn toàn: Hành động loại bỏ triệt để một cái xấu, một tệ nạn hoặc một nhóm người.
    • (Y học) Cắt bỏ (một cơ quan, khối u): Thủ thuật phẫu thuật để loại bỏ hoàn toàn một bộ phận hoặc tổn thương ra khỏi cơ thể.
    • (Thân mật) Lôi ra, kéo ra (một người khỏi một nơi nào đó): Hành động khiến ai đó rời khỏi một vị trí một cách mạnh mẽ hoặc đột ngột.
Ví dụ sử dụng
  • Nghĩa nhổ cỏ, cây:
    • Il faut extirper ces mauvaises herbes du jardin. (Phải nhổ những cây cỏ dại này trong vườn.)
  • Nghĩa trừ tận gốc:
    • Le gouvernement veut extirper la corruption. (Chính phủ muốn trừ tận gốc nạn tham nhũng.)
  • Nghĩa y học:
    • Le chirurgien a extirper la tumeur. (Bác sĩ phẫu thuật đã phải cắt bỏ khối u.)
  • Nghĩa thân mật (lôi ra):
    • J'ai extirper mon fils de son lit ce matin. (Sáng nay tôi đã phải lôi con trai tôi ra khỏi giường.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Extirper jusqu'à la racine": Nhổ tận gốc rễ, nhấn mạnh sự triệt để.
    • Cette idéologie doit être extirpée jusqu'à la racine. (Hệ tư tưởng này phải bị nhổ tận gốc rễ.)
  • Sử dụng trong ngữ cảnh trừu tượng: Thường dùng với các khái niệm trừu tượng như tội ác, thói quen xấu.
    • Extirper un vice de sa personnalité. (Loại bỏ triệt để một thói xấu ra khỏi tính cách của mình.)
Biến thể từ liên quan
  • Extirpation (danh từ giống cái): Sự nhổ bật rễ, sự cắt bỏ, sự trừ tiệt.
    • L'extirpation des dents de sagesse. (Việc nhổ răng khôn.)
  • Extirpateur (danh từ giống đực): Người nhổ cỏ; (nông nghiệp) Cái cào cỏ.
  • Déraciner: (nghĩa gần) Nhổ rễ, bài trừ. Thường dùng cho cây cối hoặc ý nghĩa trừu tượng.
Từ đồng nghĩa
  • Arracher: Nhổ, giật, bứng. (Nhấn mạnh hành động dùng lực)
  • Éliminer: Loại bỏ, thanh trừ.
  • Supprimer: Xóa bỏ, hủy bỏ.
  • Détruire: Phá hủy, tiêu diệt.
  • Exciser (y học): Cắt bỏ.
Các cụm động từ (locutions verbales) liên quan
  • Extirper de / à : Lôi ra, kéo ra khỏi (một nơi, một tình trạng).
    • Extirper un enfant de sa torpeur. (Đánh thức/Lôi một đứa trẻ ra khỏi sự uể oải.)
Thành ngữ hoặc cách dùng đặc biệt
  • Extirper les mauvaises herbes (Thành ngữ): Nhổ cỏ dại. Có thể dùng theo nghĩa đen hoặc nghĩa bóng (loại bỏ những phần tử xấu).
  • Être difficile à extirper (Cách dùng đặc biệt): Khó loại bỏ được, khó nhổ bật được.
    • Cette vieille habitude est difficile à extirper. (Thói quen này khó bỏ được.)
ngoại động từ
  1. (nông nghiệp) nhổ rễ
    • Extirper les mauvaises herbes
      nhổ cỏ
  2. (văn học) trừ tận gốc, trừ tiệt
    • Extirper les abus
      trừ tận gốc những thói nhũng lạm
  3. (y học) cắt bỏ
  4. (thân mật) lôi ra, kéo ra
    • Extirper quelqu'un de son lit
      lôi ai ra khỏi giường