extrait

Học thuật
Thân thiện
extrait

L'extrait de vanille donne un arôme délicieux au gâteau.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Phần chiết, tinh chất, cao: Chất thu được sau quá trình chiết xuất, cô đặc từ một nguyên liệu tự nhiên, thường dùng trong mỹ phẩm, dược phẩm hoặc thực phẩm.
    • Đoạn trích: Một phần được trích ra từ một tác phẩm văn học, âm nhạc, phim ảnh hoặc bài phát biểu dài hơn.
    • Bản trích lục: Bản sao giá trị phápcủa một phần nội dung chính thức từ một văn bản hành chính hoặc giấy tờ chính thức.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Ce parfum contient un extrait de rose. (Nước hoa này chứa tinh chất hoa hồng.)
    • Le journal a publié un extrait du nouveau roman. (Tờ báo đã đăng một đoạn trích từ cuốn tiểu thuyết mới.)
    • Pour vous inscrire, vous devez fournir un extrait de naissance. (Để đăng ký, bạn phải cung cấp một bản trích lục giấy khai sinh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "à l'extrait de...": (được làm) với tinh chất của...

    • Une crème à l'extrait de vanille. (Một loại kem với tinh chất vani.)
  • "donner un extrait": đưa ra một bản trích lục.

    • La mairie peut donner un extrait d'acte de mariage. (Tòa thị chính có thể cấp một bản trích lục giấy đăngkết hôn.)
Biến thể từ gần giống
  • Extraire (động từ): chiết xuất, trích dẫn, rút ra.

    • Extraire le jus d'un citron. (Vắt nước từ một quả chanh.)
  • Extraction (danh từ giống cái): sự chiết xuất, sự khai thác; nguồn gốc, xuất thân.

    • L'extraction du pétrole. (Việc khai thác dầu mỏ.)
Từ đồng nghĩa
  • Essence (danh từ giống cái): tinh chất, tinh dầu (cho nghĩa "tinh chất").
  • Morceau choisi (cụm danh từ): đoạn chọn lọc (cho nghĩa "đoạn trích").
  • Copie certifiée (cụm danh từ): bản sao chứng thực (cho nghĩa "bản trích lục").
Các cụm từ (locutions) liên quan
  • Extrait de compte (cụm danh từ): bản trích lục sao tài khoản ngân hàng.

    • La banque m'a envoyé un extrait de compte mensuel. (Ngân hàng đã gửi cho tôi một bản sao tài khoản hàng tháng.)
  • Extrait musical (cụm danh từ): đoạn nhạc trích.

    • Ils ont joué un extrait musical de Beethoven. (Họ đã chơi một đoạn trích nhạc của Beethoven.)
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "extrait" một cách hình tượng.)

extrait

L'extrait de vanille donne un arôme délicieux au gâteau.

danh từ giống đực
  1. phần chiết; cao
  2. đoạn trích
  3. (số nhiều) văn tuyển
  4. bản trích lục
    • Extrait de naissance
      bản trích lục khai sinh

Từ gần giống

Từ chứa "extrait"