extravagate
/eks,trævəseit/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Nội động từ (từ hiếm, nghĩa hiếm):
- Đi lạc (đường); lầm lạc: Hành động đi sai đường hoặc lạc khỏi lộ trình dự định.
- Đi quá xa giới hạn: Vượt ra ngoài ranh giới, phạm vi hoặc giới hạn cho phép.
- (Nghĩa bóng) Quá ngông cuồng: Có những hành động, suy nghĩ hoặc lời nói vượt quá mức độ thông thường, thiếu kiềm chế hoặc hợp lý.
Ví dụ sử dụng
- Nội động từ:
- Without a map, the hikers began to extravagate from the main trail. (Không có bản đồ, những người đi bộ đường dài bắt đầu đi lạc khỏi đường mòn chính.)
- His spending habits extravagate far beyond his monthly budget. (Thói quen chi tiêu của anh ta vượt xa giới hạn ngân sách hàng tháng.)
- The politician's promises began to extravagate into the realm of fantasy. (Những lời hứa của chính trị gia bắt đầu trở nên quá ngông cuồng, bước vào lĩnh vực viễn tưởng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to extravagate in one's speech": nói năng quá ngông cuồng, phóng đại.
- The poet was known to extravagate in his speech, using grand and improbable metaphors. (Nhà thơ nổi tiếng vì nói năng quá ngông cuồng, sử dụng những phép ẩn dụ lớn lao và khó tin.)
"to extravagate from the truth": xa rời sự thật, bịa đặt quá mức.
- His account of the event started to extravagate from the truth, adding dramatic details. (Bài tường thuật sự kiện của anh ta bắt đầu xa rời sự thật, thêm vào những chi tiết kịch tính.)
Biến thể và từ gần giống
Extravagant (adj): ngông cuồng, phung phí, quá mức.
- She has extravagant tastes in fashion. (Cô ấy có gu thời trang quá xa xỉ.)
Extravaganza (n): buổi biểu diễn hoành tráng, sự kiện xa hoa.
- The festival was a musical extravaganza. (Lễ hội là một buổi biểu diễn âm nhạc hoành tráng.)
Từ đồng nghĩa
- Stray: đi lạc, lạc đường.
- Exceed: vượt quá, vượt trội.
- Go overboard: hành động quá mức, quá khích.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ này rất hiếm và không có các cụm động từ (phrasal verbs) thông dụng được thành lập trực tiếp từ nó.)
Thành ngữ liên quan
(Từ này quá hiếm và chuyên biệt để có các thành ngữ phổ biến liên quan.)
nội động từ (từ hiếm,nghĩa hiếm)
- đi lạc (đường); lầm lạc
- đi quá xa giới hạn
- (nghĩa bóng) quá ngông cuồng