extravert

Học thuật
Thân thiện
extravert

An extravert enjoys chatting with friends at a lively party.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Hướng ngoại: Mô tả tính cách của một người quan tâm nhiều đến môi trường xã hội vật chất bên ngoài, thích giao tiếp hoạt động với người khác.
  2. Danh từ:

    • Người hướng ngoại: (trong tâm lý học) Một người xu hướng quan tâm nhiều hơn đến thực tế bên ngoài, các sự vật con người xung quanh, hơn những suy nghĩ cảm xúc nội tâm của bản thân.
dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • She has a very extravert personality, always the center of the party. ( ấy tính cách rất hướng ngoại, luôn trung tâm của bữa tiệc.)
    • His extravert nature makes him an excellent salesperson. (Bản tính hướng ngoại của anh ấy khiến anh trở thành một nhân viên bán hàng xuất sắc.)
  • Danh từ:

    • As an extravert, he draws energy from being in large groups. ( một người hướng ngoại, anh ấy tiếp thêm năng lượng từ việctrong các nhóm đông người.)
    • True extraverts often enjoy careers that involve public interaction. (Những người hướng ngoại thực thụ thường thích những nghề nghiệp liên quan đến tương tác với công chúng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong tâm lý học: Thuật ngữ "extravert" (thường được đánh vần "extrovert" trong cách dùng phổ biến) mô tả một trong hai cực chính của tính cách trong nhiều lý thuyết, đối lập với "introvert" (người hướng nội). chỉ sự tập trung năng lượng sự chú ý ra bên ngoài thế giới khách quan.
    • Carl Jung's theory distinguishes between the extravert and the introvert. (Lý thuyết của Carl Jung phân biệt giữa người hướng ngoại người hướng nội.)
Biến thể từ gần giống
  • Extraversion (danh từ): Sự hướng ngoại, đặc điểm tính cách hướng ngoại.
    • Her high level of extraversion is evident in her social life. (Mức độ hướng ngoại cao của ấy thể hiện trong đời sống xã hội.)
  • Extraverted (tính từ): Cách viết khác của "extravert" khi dùng làm tính từ.
    • He is more extraverted than his brother. (Anh ấy hướng ngoại hơn anh trai mình.)
Từ đồng nghĩa
  • Outgoing (tính từ): Cởi mở, thân thiện, dễ gần.
  • Sociable (tính từ): Thích giao du, hòa đồng.
Từ trái nghĩa
  • Introvert (danh từ/tính từ): Người hướng nội / tính hướng nội.
  • Reserved (tính từ): Kín đáo, dè dặt.
Lưu ý
  • "Extravert" vs. "Extrovert": Cả hai cách đánh vần này đều được chấp nhận có nghĩa giống nhau. "Extravert" dạng gốc từ tiếng Latin, trong khi "extrovert" dạng đã được Anh hóa phổ biến hơn trong cách sử dụng hàng ngày.
extravert

An extravert enjoys chatting with friends at a lively party.

Adjective
  1. quan tâm đến môi trường xã hội vật chất xung quanh
Noun
  1. (tâm lý học) người quan tâm nhiều đến các thực thể tồn tại trong thực tế hơn các suy nghĩ, hay cảm xúc bên trong

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Từ tương tự

Từ chứa "extravert"