extroverted
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Hướng ngoại, dễ gần: Chỉ tính cách của người quan tâm nhiều đến thế giới bên ngoài, thích giao tiếp xã hội và dễ dàng kết nối với người khác.
- Thoải mái, cởi mở: Miêu tả người cảm thấy thoải mái và tự tin khi nói chuyện, tương tác với mọi người.
- Hướng ra ngoài: Chỉ xu hướng tập trung sự chú ý và năng lượng vào môi trường xung quanh và các tương tác xã hội hơn là vào nội tâm bản thân.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- She is very extroverted and loves attending parties. (Cô ấy rất hướng ngoại và thích tham dự các bữa tiệc.)
- His extroverted personality makes him a great salesman. (Tính cách hướng ngoại của anh ấy giúp anh trở thành một nhân viên bán hàng xuất sắc.)
- In a group discussion, the more extroverted students often speak first. (Trong một cuộc thảo luận nhóm, những học sinh hướng ngoại hơn thường phát biểu trước.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Extroverted energy": Năng lượng hướng ngoại, chỉ cách một người nạp năng lượng thông qua tương tác với bên ngoài.
- After a long week of meetings, her extroverted energy was finally satisfied. (Sau một tuần dài họp hành, năng lượng hướng ngoại của cô ấy cuối cùng cũng được thỏa mãn.)
Dùng trong tâm lý học: Thuật ngữ mô tả một trong những chiều tính cách cơ bản.
- The test results indicated a highly extroverted individual. (Kết quả bài kiểm tra cho thấy một cá nhân có mức độ hướng ngoại cao.)
Biến thể và từ gần giống
Extroversion (Danh từ): Sự hướng ngoại, tính hướng ngoại.
- Her extroversion is evident in her large circle of friends. (Tính hướng ngoại của cô ấy thể hiện rõ qua vòng bạn bè rộng lớn.)
Extrovert (Danh từ): Người hướng ngoại.
- He is a classic extrovert who thrives in social settings. (Anh ấy là một người hướng ngoại điển hình, người phát triển mạnh trong các môi trường xã hội.)
Từ đồng nghĩa
- Outgoing: Cởi mở, dễ gần.
- Sociable: Thích giao du, hòa đồng.
- Gregarious: Ưa sống thành bầy đàn, thích giao thiệp.
Từ trái nghĩa
- Introverted: Hướng nội.
- Shy: Nhút nhát, rụt rè.
- Reserved: Kín đáo, dè dặt.
Adjective
- quan tâm đến môi trường xã hội và vật chất xung quanh
- dễ gần, thoải mái, chan hòa, dễ nói chuyện
- hay xem xét, nghiên cứu những thứ ở bên ngoài bản thân