introvert

/,introu'və:t/
Học thuật
Thân thiện
introvert

An introvert enjoys reading a book alone in a quiet corner.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Người hướng nội: Một người tính cách tập trung vào thế giới nội tâm của chính mình, thường thích những hoạt động yên tĩnh, một mình hoặc với một vài người thân thiết hơn những tình huống xã hội ồn ào, đông người.
    • Người hay thu mình: Một người khuynh hướng tự nhiên quay vào bên trong để suy nghĩ nạp lại năng lượng.
  2. Động từ (ít phổ biến hơn):

    • Hướng vào nội tâm: Hành động tập trung sự chú ý, suy nghĩ hoặc cảm xúc vào bên trong bản thân.
    • Thu mình vào trong: Hành động rút lui khỏi các tương tác bên ngoài.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • As an introvert, she finds large parties exhausting and prefers a quiet evening with a book. ( một người hướng nội, ấy thấy các bữa tiệc lớn thật mệt mỏi thích một buổi tối yên tĩnh với một cuốn sách hơn.)
    • He is not shy; he is simply an introvert who thinks deeply before speaking. (Anh ấy không nhút nhát; anh ấy đơn giản một người hướng nội, người suy nghĩ sâu sắc trước khi nói.)
  • Động từ:

    • After the stressful meeting, he needed to introvert and reflect on his own. (Sau cuộc họp căng thẳng, anh ấy cần hướng vào nội tâm suy ngẫm một mình.)
    • The trauma caused her to introvert, withdrawing from her friends. (Chấn thương tâm lý khiến ấy thu mình vào trong, rút lui khỏi bạn bè.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To live as an introvert": sống với tư cách một người hướng nội, chỉ lối sống cách thức tương tác phù hợp với bản chất hướng nội.
    • Learning to live as an introvert in an extroverted world can be challenging. (Học cách sống như một người hướng nội trong một thế giới hướng ngoại có thể một thách thức.)
Biến thể từ gần giống
  • Introverted (tính từ): tính cách hướng nội.

    • She has a quiet, introverted personality. ( ấy một tính cách trầm lặng, hướng nội.)
  • Introversion (danh từ): đặc điểm tính cách hướng nội; trạng thái hướng vào nội tâm.

    • His introversion is often mistaken for aloofness. (Sự hướng nội của anh ấy thường bị nhầm lẫn sự lạnh lùng.)
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ: Người hướng nội, người sống nội tâm, người trầm tính.
  • Động từ: Tự thu mình, quay vào trong, tự suy ngẫm.
Từ trái nghĩa
  • Extrovert (danh từ): người hướng ngoại.
  • Outgoing (tính từ): cởi mở, hướng ngoại.
Lưu ý sử dụng
  • Introvert (người hướng nội) không đồng nghĩa với shy (nhút nhát). Người hướng nội có thể rất tự tin trong giao tiếp nhưng họ tiêu hao năng lượng khi ở nơi đông người cần thời gian một mình để nạp lại năng lượng. Trong khi đó, sự nhút nhát thường liên quan đến nỗi sợ hoặc lo lắng trong các tình huống xã hội.
  • Từ này thường được dùng nhiều nhất như một danh từ để chỉ loại tính cách. Cách dùng như động từ khá hiếm trong ngôn ngữ hàng ngày.
introvert

An introvert enjoys reading a book alone in a quiet corner.

danh từ
  1. cái lồng tụt vào trong (như ruột)
  2. (tâm lý học) người hay thu mình vào trong, người hay hướng vào nội tâm
  3. (thông tục) người nhút nhát
động từ
  1. lồng tụt vào trong
  2. (tâm lý học) thu mình vào trong, hướng vào nội tâm

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa