extricate

/'ekstrikəbl/
Học thuật
Thân thiện
extricate

I need to extricate my foot from the tangled garden hose.

Định nghĩa
  1. Động từ (ngoại động từ):
    • Giải thoát, gỡ ra, thoát ra: Hành động đưa ai đó hoặc cái đó ra khỏi một tình huống khó khăn, rắc rối, hoặc nguy hiểm một cách khéo léo.
    • Tách ra (chuyên ngành): Trong hóa học hoặc kỹ thuật, chỉ hành động tách một chất hoặc một bộ phận ra khỏi một hỗn hợp hoặc một cấu trúc phức tạp.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • The firefighters worked for hours to extricate the driver from the wreckage. (Đội cứu hỏa làm việc nhiều giờ để giải thoát tài xế khỏi đống đổ nát.)
    • He tried to extricate himself from the embarrassing conversation. (Anh ấy cố gắng thoát ra khỏi cuộc trò chuyện đầy xấu hổ.)
    • The scientist found a way to extricate the pure compound from the mixture. (Nhà khoa học đã tìm ra cách tách hợp chất tinh khiết ra khỏi hỗn hợp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to extricate oneself from something": Tự mình thoát ra khỏi một tình huống khó khăn hoặc ràng buộc.
    • She finally extricated herself from the burdensome contract. (Cuối cùng ấy đã thoát được khỏi hợp đồng nặng nề đó.)
  • "to extricate something/someone from a predicament": Giải cứu ai/cái khỏi một hoàn cảnh khó xử, tiến thoái lưỡng nan.
    • His quick thinking extricated the team from a major crisis. (Sự nhanh trí của anh ấy đã giải cứu cả đội khỏi một cuộc khủng hoảng lớn.)
Biến thể từ gần giống
  • Extricable (tính từ): Có thể giải thoát, có thể gỡ ra được.
    • The situation is difficult but not inextricable. (Tình huống khó khăn nhưng không phải không thể giải quyết được.)
  • Inextricable (tính từ): Không thể gỡ ra, không thể tách rời, rối rắm.
    • The two issues are inextricably linked. (Hai vấn đề này gắn bó chặt chẽ không thể tách rời.)
Từ đồng nghĩa
  • Disentangle: Gỡ rối, tháo gỡ (thường dùng cho những thứ bị rối hoặc vướng víu).
  • Free: Giải phóng, thả tự do.
  • Release: Thả ra, phóng thích.
  • Rescue: Giải cứu, cứu thoát (nhấn mạnh khía cạnh nguy hiểm).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ "extricate" thường không đi kèm với các tiểu từ để tạo thành phrasal verb. thường được sử dụng trực tiếp với tân ngữ giới từ "from".)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "extricate".)

extricate

I need to extricate my foot from the tangled garden hose.

ngoại động từ
  1. gỡ, gỡ thoát, giải thoát
  2. (hoá học) tách ra, cho thoát ra