extrospective
Học thuậtThân thiện
A scientist takes an extrospective approach by observing the birds outside her window.
Định nghĩa
- Tính từ:
- Hướng ngoại, hướng ra bên ngoài: "extrospective" mô tả xu hướng tập trung quan sát, xem xét hoặc nghiên cứu thế giới bên ngoài bản thân, thay vì tập trung vào nội tâm hay suy nghĩ bên trong. Nó là trái nghĩa của "introspective" (hướng nội).
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- His extrospective nature led him to a career in field research. (Bản tính hướng ngoại của anh ấy đã dẫn anh đến với sự nghiệp nghiên cứu thực địa.)
- An extrospective analysis focuses on external market factors. (Một phân tích hướng ngoại tập trung vào các yếu tố thị trường bên ngoài.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Extrospective attention": sự chú ý hướng ngoại.
- The artist's extrospective attention to urban landscapes defines his work. (Sự chú ý hướng ngoại của nghệ sĩ vào cảnh quan đô thị định hình tác phẩm của ông.)
"Extrospective approach": phương pháp tiếp cận hướng ngoại.
- The study took an extrospective approach, collecting data from environmental sensors. (Nghiên cứu áp dụng phương pháp tiếp cận hướng ngoại, thu thập dữ liệu từ các cảm biến môi trường.)
Biến thể và từ gần giống
- Extrospection (danh từ): sự quan sát hướng ngoại, hành động xem xét thế giới bên ngoài.
- His work is based on careful extrospection. (Công việc của anh ấy dựa trên sự quan sát hướng ngoại cẩn thận.)
Từ đồng nghĩa
- Outward-looking: hướng ngoại, nhìn ra bên ngoài.
- Externally-focused: tập trung vào bên ngoài.
Từ trái nghĩa
- Introspective: hướng nội, tự xem xét nội tâm.
- Inward-looking: hướng nội, nhìn vào bên trong.
A scientist takes an extrospective approach by observing the birds outside her window.
Adjective
- hay tự xem xét, nghiên cứu những thứ bên ngoài (ngoài bản thân mình ra)