introverted

Học thuật
Thân thiện
introverted

An introverted person enjoys reading a book in a quiet corner.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Hướng nội, thu mình: Chỉ tính cách của một người thường tập trung vào thế giới nội tâm của bản thân, cảm thấy thoải mái tràn đầy năng lượng hơn khi ở một mình hoặc trong các nhóm nhỏ, yên tĩnh. Họ xu hướng suy nghĩ sâu sắc trước khi hành động.
    • Tự suy xét nội tâm: Chỉ đặc điểm của một người thường xuyên xem xét, phân tích cảm xúc, suy nghĩ trải nghiệm của chính mình.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • She is quite introverted and prefers reading a book at home to going to a big party. ( ấy khá hướng nội thích đọc sáchnhà hơn đi dự một bữa tiệc lớn.)
    • His introverted nature makes him a careful and thoughtful listener. (Bản tính hướng nội khiến anh ấy trở thành một người lắng nghe cẩn thận sâu sắc.)
    • After the meeting, he needed some introverted time to process all the information. (Sau cuộc họp, anh ấy cần một khoảng thời gian hướng nội để xử lý tất cả thông tin.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Deeply introverted": cực kỳ hướng nội.

    • The artist was deeply introverted, finding his best ideas in solitude. (Người nghệ sĩ đó cực kỳ hướng nội, tìm thấy những ý tưởng hay nhất trong sự độc.)
  • Trong tâm lý học: Thuật ngữ này thường được dùng trong các mô hình phân loại tính cách (như MBTI - Myers-Briggs Type Indicator) để mô tả một trong những xu hướng cơ bản của con người, đối lập với "extroverted" (hướng ngoại).

Biến thể từ gần giống
  • Introvert (danh từ): người tính cách hướng nội.

    • He is an introvert who recharges by spending time alone. (Anh ấy một người hướng nội, người nạp lại năng lượng bằng cách dành thời gianmột mình.)
  • Introversion (danh từ): tính hướng nội.

    • Her introversion is often mistaken for shyness, but it's just her preferred way of being. (Tính hướng nội của ấy thường bị nhầm lẫn với sự nhút nhát, nhưng đó chỉ cách sống ấy ưa thích.)
Từ đồng nghĩa
  • Inward-looking: hướng vào bên trong.
  • Reserved: kín đáo, dè dặt.
  • Contemplative: hay suy tư, trầm .
Từ trái nghĩa
  • Extroverted (hướng ngoại): tính cách hướng ra bên ngoài, năng động trong các tương tác xã hội.
  • Outgoing: cởi mở, thân thiện.
  • Gregarious: ưa thích sống thành bầy đàn, thích giao du.
Thành ngữ liên quan
  • "To be in one's shell": thu mình vào vỏ ốc (có nghĩa tương tự như "introverted" trong một số ngữ cảnh, nhưng thường hàm ý nhút nhát hoặc ngại giao tiếp hơn).
    • After the incident, he retreated into his shell for weeks. (Sau sự việc, anh ấy thu mình vào vỏ ốc trong nhiều tuần.)
introverted

An introverted person enjoys reading a book in a quiet corner.

Adjective
  1. thu mình vào trong, hướng vào nội tâm, tự suy xét nội tâm

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa