exuviate

/ig'zju:vieit/
Học thuật
Thân thiện
exuviate

The dog is beginning to exuviate its winter coat.

Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:

    • Lột (da, vỏ, xác ): Chỉ hành động của một số loài động vật (như rắn, cua, tôm) khi chúng bỏ lớp da hoặc vỏ ngoài để phát triển.
    • (Nghĩa bóng) Thay đổi, từ bỏ (hình thức, bản chất ): Dùng để diễn tả việc loại bỏ một trạng thái, tính cách hoặc hình thức kỹ để chuyển sang cái mới.
  2. Nội động từ:

    • Lột da; lột vỏ: Tự động từ, chỉ bản thân con vật thực hiện hành động lột xác.
    • (Nghĩa bóng) Thay đổi, chuyển hóa: Tự mình thay đổi, từ bỏ cái .
dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:

    • The snake will exuviate its old skin as it grows. (Con rắn sẽ lột lớp da của khi lớn lên.)
    • He sought to exuviate his timid personality and become more confident. (Anh ấy tìm cách từ bỏ tính cách nhút nhát để trở nên tự tin hơn.)
  • Nội động từ:

    • Cicadas exuviate and leave their empty shells on tree trunks. (Ve sầu lột xác để lại những cái vỏ rỗng trên thân cây.)
    • After the scandal, the company tried to exuviate and present a new image. (Sau vụ bê bối, công ty đã cố gắng thay đổi trình bày một hình ảnh mới.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to exuviate an old identity": từ bỏ một danh tính .
    • The spy had to exuviate his old identity completely. (Điệp viên phải hoàn toàn từ bỏ danh tính của mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Exuviation (danh từ): Sự lột xác, sự lột vỏ; quá trình thay đổi.

    • The exuviation of the crab is a critical period for its survival. (Sự lột vỏ của con cua một giai đoạn quan trọng cho sự sống còn của .)
  • Exuviae (danh từ số nhiều): Da, vỏ, xác đã được lột bỏ.

    • We found the exuviae of a locust on the leaf. (Chúng tôi tìm thấy xác của một con châu chấu trên chiếc .)
Từ đồng nghĩa
  • Shed (động từ): Rụng, lột (thông dụng hơn).
  • Molt (động từ): Thay lông, lột xác (thường dùng cho chim, động vật ).
  • Slough (động từ): Lột da, tróc ra (thường dùng cho da bệnh hoặc da chết).
  • Cast off (cụm động từ): Vứt bỏ, từ bỏ.
Lưu ý
  • "Exuviate" một từ học thuật, chuyên ngành (sinh học, động vật học) ít được dùng trong giao tiếp hàng ngày. Trong hầu hết các ngữ cảnh thông thường, người ta dùng "shed" hoặc "molt".
  • Từ này thường được dùng trong văn viết trang trọng hoặc với nghĩa bóng mang tính văn chương.
exuviate

The dog is beginning to exuviate its winter coat.

ngoại động từ
  1. lột (da, vỏ...) (cua, rắn...)
  2. (nghĩa bóng) đổi (lốt)
nội động từ
  1. lột da; lột vỏ
  2. (nghĩa bóng) đổi lốt

Từ đồng nghĩa