exuviate
/ig'zju:vieit/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Ngoại động từ:
- Lột (da, vỏ, xác cũ): Chỉ hành động của một số loài động vật (như rắn, cua, tôm) khi chúng rũ bỏ lớp da hoặc vỏ ngoài cũ để phát triển.
- (Nghĩa bóng) Thay đổi, từ bỏ (hình thức, bản chất cũ): Dùng để diễn tả việc loại bỏ một trạng thái, tính cách hoặc hình thức cũ kỹ để chuyển sang cái mới.
Nội động từ:
- Lột da; lột vỏ: Tự động từ, chỉ bản thân con vật thực hiện hành động lột xác.
- (Nghĩa bóng) Thay đổi, chuyển hóa: Tự mình thay đổi, từ bỏ cái cũ.
Ví dụ sử dụng
Ngoại động từ:
- The snake will exuviate its old skin as it grows. (Con rắn sẽ lột lớp da cũ của nó khi nó lớn lên.)
- He sought to exuviate his timid personality and become more confident. (Anh ấy tìm cách từ bỏ tính cách nhút nhát cũ để trở nên tự tin hơn.)
Nội động từ:
- Cicadas exuviate and leave their empty shells on tree trunks. (Ve sầu lột xác và để lại những cái vỏ rỗng trên thân cây.)
- After the scandal, the company tried to exuviate and present a new image. (Sau vụ bê bối, công ty đã cố gắng thay đổi và trình bày một hình ảnh mới.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to exuviate an old identity": từ bỏ một danh tính cũ.
- The spy had to exuviate his old identity completely. (Điệp viên phải hoàn toàn từ bỏ danh tính cũ của mình.)
Biến thể và từ gần giống
Exuviation (danh từ): Sự lột xác, sự lột vỏ; quá trình thay đổi.
- The exuviation of the crab is a critical period for its survival. (Sự lột vỏ của con cua là một giai đoạn quan trọng cho sự sống còn của nó.)
Exuviae (danh từ số nhiều): Da, vỏ, xác cũ đã được lột bỏ.
- We found the exuviae of a locust on the leaf. (Chúng tôi tìm thấy xác cũ của một con châu chấu trên chiếc lá.)
Từ đồng nghĩa
- Shed (động từ): Rụng, lột (thông dụng hơn).
- Molt (động từ): Thay lông, lột xác (thường dùng cho chim, động vật có vú).
- Slough (động từ): Lột da, tróc ra (thường dùng cho da bệnh hoặc da chết).
- Cast off (cụm động từ): Vứt bỏ, từ bỏ.
Lưu ý
- "Exuviate" là một từ học thuật, chuyên ngành (sinh học, động vật học) và ít được dùng trong giao tiếp hàng ngày. Trong hầu hết các ngữ cảnh thông thường, người ta dùng "shed" hoặc "molt".
- Từ này thường được dùng trong văn viết trang trọng hoặc với nghĩa bóng mang tính văn chương.
ngoại động từ
- lột (da, vỏ...) (cua, rắn...)
- (nghĩa bóng) đổi (lốt)
nội động từ
- lột da; lột vỏ
- (nghĩa bóng) đổi lốt