exuviate

/ig'zju:vieit/
ngoại động từ
  1. lột (da, vỏ...) (cua, rắn...)
  2. (nghĩa bóng) đổi (lốt)
nội động từ
  1. lột da; lột vỏ
  2. (nghĩa bóng) đổi lốt

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

exuviate
The dog is beginning to exuviate its winter coat.