dazzling

/'dæzliɳ/
tính từ
  1. sáng chói, chói lọi, làm chói mắt, sự làm hoa mắt
    • dazzling diamonds
      những viên kim cương
  2. làm sững sờ, làm kinh ngạc

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ tương tự

Từ có nhắc đến "dazzling"

dazzling
The skater performed a dazzling spin on the ice.