fulgurant

Học thuật
Thân thiện
fulgurant

The skater's fulgurant leaps across the ice captivated the audience.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Chói lòa, lóa mắt: Mô tả thứ đó phát ra ánh sáng rực rỡ, chói chang, đột ngột mạnh mẽ như ánh chớp.
    • Đột ngột dữ dội: (Nghĩa mở rộng) Mô tả một hiện tượng, cảm giác hoặc sự kiện xảy ra cực kỳ nhanh chóng, bất ngờ mãnh liệt, giống như một tia chớp.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The fulgurant flash of lightning illuminated the entire valley for a split second. (Tia chớp chói lòa chiếu sáng toàn bộ thung lũng trong một tích tắc.)
    • He was struck by a fulgurant pain in his chest. (Anh ấy bị một cơn đau dữ dội đột ngột đánh vào ngực.)
    • The artist's fulgurant rise to fame took everyone by surprise. (Sự nổi tiếng bùng nổ nhanh chóng của nghệ sĩ khiến mọi người đều bất ngờ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong văn học mô tả: Từ này thường được dùng trong văn chương, thơ ca hoặc các mô tả giàu hình ảnh để tạo ấn tượng mạnh về sự rực sáng hoặc tính chất bất ngờ, dữ dội.
    • Her fulgurant genius changed the course of science. (Thiên tài sáng chói đột phá của đã thay đổi tiến trình của khoa học.)
Biến thể từ gần giống
  • Fulgurous (adj): cùng nghĩa với "fulgurant", chỉ sự chói sáng như chớp.
  • Fulgurate (động từ, y học): Phương pháp đốt, phá hủy ( dụ như khối u) bằng tia lửa điện cao tần.
Từ đồng nghĩa
  • Dazzling: Chói lóa, làm hoa mắt.
  • Blinding: Chói đến mức làm lóa mắt.
  • Fulminant: (Về bệnh tật) Bùng phát đột ngột dữ dội.
  • Sudden and intense: Đột ngột mãnh liệt.
Thành ngữ liên quan
  • Like a bolt from the blue: Như sét đánh ngang tai (chỉ sự việc hoàn toàn bất ngờ sốc). Tuy không chứa từ "fulgurant", thành ngữ này chia sẻ ý tưởng về sự đột ngột chói sáng của một tia chớp.
fulgurant

The skater's fulgurant leaps across the ice captivated the audience.

Adjective
  1. chói lòa, lóa mắt

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự