eyelid
/'ailid/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Mi mắt: Lớp da và cơ có thể cử động để che hoặc mở mắt. Mỗi mắt có một mí trên và một mí dưới.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- She applied eyeshadow to her upper eyelid. (Cô ấy đánh phấn mắt lên mí mắt trên.)
- His eyelids felt heavy after a long day. (Mí mắt của anh ấy cảm thấy nặng trĩu sau một ngày dài.)
- The doctor checked the inside of her eyelid. (Bác sĩ kiểm tra mặt trong mí mắt của cô ấy.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to hang on by the (one's) eyelids": treo đầu đắng, ở trong tình thế vô cùng nguy hiểm hoặc bấp bênh, chỉ còn một chút hy vọng mong manh.
- After the scandal, the minister was hanging on by his eyelids. (Sau vụ bê bối, vị bộ trưởng đang ở trong tình thế treo đầu đắng.)
Biến thể và từ gần giống
- Eyelash (n): Lông mi, những sợi lông mọc ở rìa mí mắt.
- Eyebrow (n): Lông mày, lông mọc trên xương ổ mắt phía trên mắt.
Từ đồng nghĩa
- Palpebra (n, y học): Mi mắt (thuật ngữ giải phẫu học).
Thành ngữ liên quan
- Not bat an eyelid: Không chớp mắt, không tỏ ra ngạc nhiên hay lo lắng trước một tình huống bất ngờ.
- She didn't bat an eyelid when they announced the shocking news. (Cô ấy không chớp mắt khi họ thông báo tin sốc.)
danh từ
- mi mắt
Idioms
- to hang on by the eyelidstreo đầu đắng