yeld

/jeld/
Học thuật
Thân thiện
yeld

A yeld cow stands alone in the pasture.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Không đẻ, nân, xổi: Dùng để mô tả động vật cái, đặc biệt gia súc, không khả năng sinh sản hoặc không sinh con.
    • Không sữa: Dùng để mô tả động vật cái, đặc biệt cái, không sản xuất sữa.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The farmer sold the yeld cow because it could not produce calves. (Người nông dân đã bán con cái không đẻ không thể sinh ra con.)
    • A yeld ewe is often separated from the breeding flock. (Một con cừu cái nân thường được tách ra khỏi đàn sinh sản.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "yeld animal": động vật cái không sinh sản.

    • They keep the yeld animals in a separate pasture. (Họ giữ những động vật cái không sinh sảnmột bãi chăn thả riêng.)
  • "gone yeld": trở nên không sữa hoặc không sinh sản.

    • After several seasons, the old goat has gone yeld. (Sau vài mùa, con già đã trở nên không đẻ nữa.)
Biến thể từ gần giằng
  • Yeldrick (danh từ, cổ): Một con cừu cái không sinh sản.
  • Geld (động từ): Thiến, hoạn (động vật đực). Lưu ý: "geld" "yeld" nguồn gốc khác nhau nhưng đôi khi bị nhầm lẫn do cách phát âm tương tự.
Từ đồng nghĩa
  • Barren: Cằn cỗi, không sinh sản (dùng cho động vật đất đai).
  • Infertile: Vô sinh.
  • Dry: Khô, không sữa (khi nói về cái).
Lưu ý
  • Từ "yeld" chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh nông nghiệp, chăn nuôi được coi một từ tính kỹ thuật hoặc phương ngữ, đặc biệt phổ biến ở Scotland miền bắc nước Anh.
  • Nghĩa chính của từ luôn xoay quanh đặc điểm không sinh sản hoặc không sữa của động vật cái.
yeld

A yeld cow stands alone in the pasture.

tính từ
  1. không đẻ, nân, xổi
  2. không sữa ( cái)