lid

/lid/
danh từ
  1. nắp, vung
  2. mi mắt ((cũng) eyelid)
  3. (từ lóng) cái

Idioms

  • with the lid off
    phơi bày tất cả những sự ghê tởm bên trong
  • to put the lid on
    (từ lóng) đỉnh cao của, hơn tất cả

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "lid"

lid
She carefully placed the lid back on the cookie jar.