fécal

Học thuật
Thân thiện
fécal

Les matières fécales sont évacuées du corps par le système digestif.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Thuộc về phân, liên quan đến phân: Từ "fécal" mô tả những nguồn gốc từ, liên quan đến, hoặc là một phần của chất thải bài tiết từ ruột (phân).
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • L'analyse fécal est un examen médical courant. (Phân tích phân là một xét nghiệm y tế thông thường.)
    • La pollution fécal peut contaminer l'eau. (Ô nhiễm phân có thể làm nhiễm bẩn nguồn nước.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Matières fécales": một cụm danh từ khoa học y tế phổ biến có nghĩa là "phân", "chất thải bài tiết từ ruột".
    • Le traitement des matières fécales est essentiel pour la santé publique. (Việc xửphânđiều cần thiết cho sức khỏe cộng đồng.)
Biến thể từ gần giống
  • Fèces (danh từ giống cái số nhiều): phân, chất bài tiết của ruột.
    • Les fèces sont évacuées par l'anus. (Phân được bài tiết qua hậu môn.)
Từ đồng nghĩa
  • Stercoral (adj): (thuộc y học) thuộc về phân, liên quan đến phân.
  • Excrémentiel (adj): (ít phổ biến hơn) thuộc về chất bài tiết.
Lưu ý
  • Từ "fécal" chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh y tế, khoa học, vệ sinh môi trường hoặc kỹ thuật. một từ mang tính học thuật trang trọng, ít khi dùng trong hội thoại hàng ngày. Trong tiếng Việt, từ tương đương thông dụng hơn trong đời sống là "phân".
fécal

Les matières fécales sont évacuées du corps par le système digestif.

tính từ
  1. xem fèces I
    • Matières fécales
      phân (người)

Từ gần giống

Từ chứa "fécal"