focal

/'foukəl/
Học thuật
Thân thiện
focal

Un étudiant mesure la distance focale d'une lentille.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Vậthọc, Toán học) Thuộc về tiêu điểm: "focal" là tính từ mô tả những liên quan đến tiêu điểm (point focal) của một hệ quang học hoặc một đường cong.
    • Tập trung, trung tâm: Trong cách dùng mở rộng, "focal" có thể chỉ điều đótrung tâm, là điểm tập trung chính của sự chú ý hoặc hoạt động.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • La distance focale de cette lentille est de 50 mm. (Tiêu cự của thấu kính này là 50 mm.)
    • Le point focal du miroir est bien défini. (Tiêu điểm của gương được xác định rõ ràng.)
    • La question est devenue le point focal du débat. (Vấn đề đã trở thành tâm điểm của cuộc tranh luận.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Plan focal": Mặt phẳng tiêu.

    • L'image se forme dans le plan focal. (Hình ảnh được tạo thành trong mặt phẳng tiêu.)
  • "Longueur focale": Tiêu cự (cách diễn đạt khác của "distance focale").

    • Un objectif à longueur focale fixe. (Một ống kính tiêu cự cố định.)
Biến thể từ gần giống
  • Focaliser (động từ): Tập trung, hội tụ.

    • Il faut focaliser l'attention sur l'essentiel. (Cần tập trung sự chú ý vào điều cốt yếu.)
  • Focalisation (danh từ): Sự tập trung, sự hội tụ.

    • La focalisation des rayons lumineux. (Sự hội tụ của các tia sáng.)
Từ đồng nghĩa
  • Central: Trung tâm, chính yếu (khi dùng với nghĩa mở rộng).
  • Concentrique: Đồng tâm (trong một số ngữ cảnh hình học).
Các cụm từ (locutions) liên quan
  • Point focal: Tiêu điểm.

    • Trouver le point focal d'une parabole. (Tìm tiêu điểm của một parabol.)
  • Distance focale: Tiêu cự.

    • Régler la distance focale de l'appareil photo. (Điều chỉnh tiêu cự của máy ảnh.)
focal

Un étudiant mesure la distance focale d'une lentille.

tính từ
  1. (vậthọc, toán học) tiêu
    • Point flocal
      tiêu điểm
    • Distance focale
      tiêu cự