vocal
/'voukəl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Thuộc về) âm thanh, thanh: Liên quan đến giọng nói hoặc giọng hát của con người.
- (Để) hát: Dùng để chỉ âm nhạc hoặc kỹ thuật liên quan trực tiếp đến việc hát.
- (Tôn giáo) Có quyền bỏ phiếu: Trong bối cảnh tôn giáo (như hội đồng giáo hội), chỉ thành viên có quyền biểu quyết.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Les cordes vocales sont essentielles pour parler. (Dây thanh quản rất cần thiết để nói.)
- Elle suit des cours pour améliorer sa technique vocale. (Cô ấy tham gia các lớp học để cải thiện kỹ thuật thanh nhạc của mình.)
- Ce chanteur a une puissance vocale impressionnante. (Ca sĩ này có một sức mạnh giọng hát ấn tượng.)
Các cách sử dụng nâng cao
Être vocal(e) sur un sujet: Công khai bày tỏ ý kiến mạnh mẽ về một vấn đề.
- Il est très vocal sur les questions environnementales. (Anh ấy rất hay lên tiếng về các vấn đề môi trường.)
Opposition vocale: Sự phản đối công khai và mạnh mẽ.
- Le projet a rencontré une opposition vocale de la part des habitants. (Dự án đã vấp phải sự phản đối mạnh mẽ từ cư dân.)
Biến thể và từ gần giống
Vocalement (phó từ): Một cách bằng giọng nói/giọng hát.
- Elle s'exprime vocalement avec beaucoup de clarté. (Cô ấy diễn đạt bằng giọng nói rất rõ ràng.)
Vocaliser (động từ): Phát ra âm thanh bằng giọng; tập luyện các âm thanh trong thanh nhạc.
- Les chanteurs vocalisent avant le concert. (Các ca sĩ luyện giọng trước buổi hòa nhạc.)
Vocaliste (danh từ): Ca sĩ (nhấn mạnh đến kỹ thuật hát).
- Vocalique (tính từ): (Thuộc về) nguyên âm.
Từ đồng nghĩa
- Oral: Bằng miệng, thuộc về lời nói.
- Phonatoire: (Thuộc về) phát âm.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù phổ biến cho tính từ 'vocal' trong tiếng Pháp)
Thành ngữ liên quan
- Avoir son mot à dire: Có tiếng nói, có quyền phát biểu ý kiến (tương đương với nghĩa bày tỏ quan điểm của 'vocal').
- Dans cette réunion, chacun a son mot à dire. (Trong cuộc họp này, mỗi người đều có tiếng nói của mình.)
tính từ
- (thuộc) âm thanh, thanh
- Cordes vocales(giải phẫu) dây thanh
- (để) hát
- Musique vocalenhạc hát
- Technique vocalekỹ thuật hát
- (tôn giáo) có quyền bỏ phiếu