férocement
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Phó từ:
- Một cách dữ tợn, một cách tàn bạo: Diễn tả một hành động được thực hiện với sự hung dữ, độc ác hoặc bạo lực.
- Một cách dữ dội, một cách ghê gớm: Diễn tả một hành động hoặc trạng thái ở mức độ rất cao, rất mạnh mẽ.
Ví dụ sử dụng
- Phó từ:
- Le tigre a rugi férocement. (Con hổ đã gầm lên một cách dữ tợn.)
- Ils se sont battus férocement pour défendre leur territoire. (Họ đã chiến đấu một cách dữ dội để bảo vệ lãnh thổ của mình.)
- Le vent soufflait férocement pendant la tempête. (Gió thổi một cách ghê gớm trong cơn bão.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Suer férocement": Đổ mồ hôi ghê gớm, đầm đìa mồ hôi. Đây là một cách diễn đạt cố định để nhấn mạnh việc đổ mồ hôi rất nhiều.
- Après la course, il suait férocement. (Sau cuộc đua, anh ấy đổ mồ hôi đầm đìa.)
Biến thể và từ gần giống
Féroce (tính từ): dữ tợn, tàn bạo; dữ dội, ghê gớm.
- un animal féroce (một con vật dữ tợn)
- une concurrence féroce (một sự cạnh tranh khốc liệt)
Férocité (danh từ): sự dữ tợn, sự tàn bạo; tính dữ dội.
- la férocité d'une attaque (tính dữ dội của một cuộc tấn công)
Từ đồng nghĩa
- Sauvagement: một cách dã man, hung tợn.
- Violemment: một cách dữ dội, mãnh liệt.
- Acharnément: một cách quyết liệt, dai dẳng (thường cho cuộc chiến, tranh luận).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng trực tiếp vì đây là phó từ tiếng Pháp. Các cụm động từ thường liên quan đến động từ đi kèm.) - Se défendre férocement: Tự vệ một cách dữ dội. - Critiquer férocement: Chỉ trích một cách tàn nhẫn/khốc liệt.
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng riêng từ "férocement". Các cách diễn đạt thường là sự kết hợp với động từ, như "suer férocement".)
phó từ
- dữ tợn, tàn bạo
- dữ dội, ghê gớm
- Suer férocementchảy mồ hôi ghê gớm, đầm đìa mồ hôi