voracement

Học thuật
Thân thiện
voracement

Il mange son repas voracement.

Định nghĩa
  1. Phó từ:
    • Một cách ngấu nghiến, một cách tham ăn: Diễn tả hành động ăn uống một cách nhanh chóng, hối hả với vẻ đói khát, thường không để ý đến cách thức.
Ví dụ sử dụng
  • Phó từ:
    • Après son entraînement, il a mangé son repas voracement. (Sau buổi tập, anh ấy đã ăn bữa của mình một cách ngấu nghiến.)
    • L'enfant a dévoré le gâteau voracement. (Đứa trẻ đã ăn ngấu nghiến chiếc bánh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Dévorer voracement": Ăn ngấu nghiến, nuốt chửng.

    • Le loup a dévoré sa proie voracement. (Con sói đã ăn ngấu nghiến con mồi của .)
  • "Lire voracement": Đọc một cách cuồng nhiệt, say mê (nghĩa ẩn dụ, mượn hình ảnh của sự "ngấu nghiến").

    • Elle lit tous les livres de cette série voracement. ( ấy đọc tất cả các cuốn sách của bộ truyện này một cách say mê.)
Biến thể từ gần giống
  • Vorace (tính từ): Tham ăn, háu ăn.

    • Un appétit vorace. (Một sự thèm ăn ngấu nghiến.)
  • Voracité (danh từ giống cái): Tính tham ăn, sự háu ăn.

    • La voracité du prédateur. (Sự háu ăn của loài thú săn mồi.)
Từ đồng nghĩa
  • Avidement: Một cách thèm thuồng, một cách háo hức (có thể dùng cho ăn uống hoặc các ham muốn khác).
  • Goulûment: Một cách phàm ăn, một cách thô tục (nhấn mạnh sự thô lỗ khi ăn).
Từ trái nghĩa
  • Lentement: Một cách chậm rãi.
  • Délicatement: Một cách thanh nhã, tinh tế.
voracement

Il mange son repas voracement.

phó từ
  1. ngấu nghiến
    • Manger voracement
      ăn ngấu nghiến

Từ có nhắc đến "voracement"