forcement

Học thuật
Thân thiện
forcement

Un homme utilise un forcement pour ouvrir une porte verrouillée.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Sự phá, sự bẻ: Hành động dùng sức mạnh để làm hỏng, mở ra hoặc vượt qua một vật cản.
    • (Đường sắt) Sự tạm tăng số chuyến: Việc tạm thời bổ sung thêm các chuyến tàu so với lịch trình thông thường.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le cambrioleur a été arrêté pour le forçage de la porte. (Tên trộm đã bị bắt tội phá cửa.)
    • Le forçage d'une serrure est un délit. (Việc bẻ khóa là một hành vi phạm tội.)
    • Un forçage de trains a été organisé pendant les vacances. (Một đợt tăng chuyến tàu tạm thời đã được tổ chức trong kỳ nghỉ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Forçage de main": Hành động ép buộc, áp đặt ý chí lên người khác.

    • Il a obtenu l'accord par forçage de main. (Anh ta đã đạt được thỏa thuận bằng cách ép buộc.)
  • "Forçage de la note" (nghĩa bóng): Sự cường điệu, phóng đại quá mức.

    • Son discours était plein de forçage de la note. (Bài phát biểu của anh ta đầy sự cường điệu.)
Biến thể từ gần giống
  • Forcer (động từ): Bắt buộc, ép buộc; dùng sức mạnh để mở.

    • Il a forcer la porte. (Anh ấy đã phải phá cửa.)
  • Forçage (trong tin học): Kỹ thuật tấn công bằng cách thử tất cả các khả năng (brute-force).

    • Une attaque par forçage brut peut craquer un mot de passe faible. (Một cuộc tấn công brute-force có thể bẻ khóa một mật khẩu yếu.)
Từ đồng nghĩa
  • Effraction (nữ): Sự đột nhập, sự phá cửa (thường dùng trong bối cảnh phạm tội).
  • Fracture (nữ): Sự gãy, vỡ (do dùng lực).
  • Augmentation temporaire: Sự tăng tạm thời (nghĩa đường sắt).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng trực tiếp đâydanh từ. Các cụm từ liên quan thường sử dụng động từ "forcer").

Thành ngữ liên quan
  • Au forçage: (Trong thể thao, đặc biệtđua xe đạp) Giai đoạn tăng tốc mạnh mẽ, dồn sức.
    • Le coureur a lancé son attaque au forçage de la côte. (Tay đua đã phát động tấn côngđoạn dốc cần dồn sức.)
forcement

Un homme utilise un forcement pour ouvrir une porte verrouillée.

danh từ giống đực
  1. sự phá, sự bẻ
    • Forcement d'une serrure
      sự bẻ khóa
  2. (đường sắt) sự tạm tăng số chuyến