versement

Học thuật
Thân thiện
versement

Un client effectue un versement à la caisse d'épargne.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Sự nộp, sự trả (tiền): Hành động chuyển giao một khoản tiền cho một cá nhân, tổ chức hoặc tài khoản, thường để thực hiện nghĩa vụ thanh toán hoặc tiết kiệm.
    • Khoản nộp, khoản tiền trả: Chỉ chính số tiền được nộp hoặc trả trong một lần giao dịch cụ thể.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le versement de la pension est effectué le premier de chaque mois. (Việc trả lương hưu được thực hiện vào ngày mùng một hàng tháng.)
    • J'ai effectué un versement de 200 euros sur mon compte. (Tôi đã thực hiện một khoản nộp 200 euro vào tài khoản của tôi.)
    • Le versement des impôts doit être fait avant la fin du mois. (Việc nộp thuế phải được thực hiện trước cuối tháng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Effectuer un versement": thực hiện một khoản thanh toán/nộp tiền.

    • Vous pouvez effectuer un versement en ligne ou à la banque. (Bạn có thể thực hiện khoản nộp trực tuyến hoặc tại ngân hàng.)
  • "Versement initial" / "Versement d'acompte": khoản thanh toán ban đầu / khoản đặt cọc.

    • Un versement initial de 10% est requis pour confirmer la commande. (Một khoản thanh toán ban đầu 10% là bắt buộc để xác nhận đơn hàng.)
  • "Par versements": bằng nhiều đợt thanh toán, trả góp.

    • Vous pouvez régler cet achat par versements mensuels. (Bạn có thể thanh toán món hàng này bằng các khoản trả hàng tháng.)
Biến thể từ gần giống
  • Verser (động từ): nộp, trả, chuyển tiền.

    • Il faut verser la caution avant d'emménager. (Phải nộp tiền đặt cọc trước khi dọn vào.)
  • Paiement (danh từ giống đực): sự thanh toán, tiền thanh toán. (Từ này có nghĩa rộng hơn, bao gồm mọi hình thức thanh toán, trong khi "versement" thường nhấn mạnh đến hành động chuyển tiền vào một tài khoản hoặc quỹ.)

Từ đồng nghĩa
  • Paiement: thanh toán.
  • Dépôt: sự gửi tiền, sựquỹ (thường vào tài khoản ngân hàng).
  • Règlement: sự thanh toán, sự quyết toán.
Các cụm từ liên quan
  • "Faire un versement au compte de...": thực hiện một khoản nộp vào tài khoản của...

    • Veuillez faire le versement au compte de la société. (Xin vui lòng thực hiện khoản nộp vào tài khoản của công ty.)
  • "Versement automatique": thanh toán tự động.

    • J'ai mis en place un versement automatique pour le loyer. (Tôi đã thiết lập thanh toán tự động cho tiền thuê nhà.)
Thành ngữ liên quan
  • "Être en retard dans ses versements": chậm trễ trong các khoản thanh toán.
    • Le locataire est en retard dans ses versements de loyer. (Người thuê nhà chậm trễ trong các khoản thanh toán tiền thuê.)
versement

Un client effectue un versement à la caisse d'épargne.

danh từ giống đực
  1. sự nộp, sự trả (tiền)
    • Versement d'une somme à la caisse d'épargne
      sự nộp một số tiền vào quỹ tiết kiệm
  2. khoản nộp