férocité

danh từ giống cái
  1. tính hung dữ
  2. tính dữ tợn, tính tàn bạo
  3. tính bất nhẫn
    • Se moquer de quelqu'un avec férocité
      bất nhẫn chế giễu ai

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

férocité
Il se moque de quelqu'un avec férocité.