façonner

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Tạo hình, tạo dáng: Hành động tác động lên một vật liệu thô (như gỗ, đá, kim loại, đất sét) để tạo cho một hình dạng cụ thể.
    • Gia công, chế tác: Quá trình xử lý, làm việc trên một vật liệu để tạo ra một sản phẩm hoàn chỉnh hoặc một bộ phận.
    • (Nông nghiệp) Cày bừa, làm đất: Chuẩn bị đất đai cho việc canh tác.
    • (Nghĩa bóng) Đào luyện, hun đúc, hình thành: Tác động lên tinh thần, tính cách hoặc tư tưởng của một người để phát triển theo một hướng nhất định.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Le sculpteur façonne une statue dans la pierre. (Nhà điêu khắc tạo hình một bức tượng từ đá.)
    • Cette usine façonne des pièces pour l'industrie automobile. (Nhà máy này gia công các bộ phận cho ngành công nghiệp ô .)
    • Il faut façonner la terre avant de semer. (Phải cày bừa đất trước khi gieo hạt.)
    • Ses voyages ont façonné sa personnalité. (Những chuyến du hành đã hình thành tính cách của anh ấy.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être façonné par": Được hình thành bởi, chịu ảnh hưởng sâu sắc từ.
    • Sa vision du monde est façonnée par ses lectures. (Thế giới quan của ấy được hình thành bởi những ấy đọc.)
  • "Façonner à sa guise": Tạo hình, uốn nắn theo ý mình.
    • L'artiste façonne l'argile à sa guise. (Người nghệ sĩ tạo hình đất sét theo ý mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Façonnage (danh từ giống đực): Sự tạo hình, sự gia công, quy trình chế tác.
    • Le façonnage du verre est un art délicat. (Việc tạo hình thủy tinhmột nghệ thuật tinh tế.)
  • Façonnable (tính từ): Có thể tạo hình, dễ gia công.
    • Ce métal est très façonnable. (Kim loại này rất dễ gia công.)
Từ đồng nghĩa
  • Modeler: Nặn, tạo khuôn, mô hình hóa (thường dùng với vật liệu mềm như đất sét).
  • Sculpter: Điêu khắc, chạm khắc (thường trên đá, gỗ).
  • Élaborer: Xây dựng, phát triển (ý tưởng, kế hoạch).
  • Former: Đào tạo, hình thành.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào phổ biến cho "façonner")

Thành ngữ liên quan
  • Façonner l'avenir: Kiến tạo tương lai.
    • Nos décisions d'aujourd'hui façonnent l'avenir. (Những quyết định hôm nay của chúng ta kiến tạo tương lai.)
ngoại động từ
  1. đẽo thành hình, tạc thành hình
    • Façonner un bloc de marbre
      đẽo một khối đá hoa thành hình
  2. gia công
    • Façonner une pièce mécanique
      gia công một bộ phận máy
  3. (nông nghiệp) cày bừa
    • Façonner une terre pour la cultiver
      cày bừa đất để trồng
  4. (nghĩa bóng) đào luyện, dạy dỗ
    • Façonner l'esprit
      đào luyện tinh thần
  5. (từ ; nghĩa ) tập quen
    • Façonner à la discipline
      tập quen kỷ luật
nội động từ
  1. (từ ; nghĩa ) làm khách