fabriquer
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Làm ra, chế tạo, sản xuất: Hành động tạo ra một vật thể cụ thể từ các nguyên liệu hoặc bộ phận.
- Bịa đặt, dựng chuyện: Hành động tạo ra một câu chuyện, thông tin hoặc tình huống không có thật.
- (Thông tục) Làm, thực hiện: Hành động đang làm một việc gì đó, thường dùng trong câu hỏi.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- Cette usine fabrique des voitures. (Nhà máy này sản xuất ô tô.)
- Il a fabriqué une excuse pour ne pas venir. (Anh ấy đã bịa ra một lý do để không đến.)
- Que fabriques-tu dans le garage ? (Cậu đang làm gì trong gara thế?)
Các cách sử dụng nâng cao
"Fabriquer de toutes pièces": Dựng lên hoàn toàn, bịa đặt từ đầu đến cuối.
- Cette histoire est fabriquée de toutes pièces. (Câu chuyện này được dựng lên hoàn toàn.)
"Se faire fabriquer" (thông tục): Bị bắt, bị tống giam.
- Il s'est fait fabriquer par la police. (Hắn ta đã bị cảnh sát bắt.)
Biến thể và từ gần giống
Fabricant (danh từ): Nhà chế tạo, nhà sản xuất.
- Le fabricant de ces meubles est renommé. (Nhà sản xuất đồ nội thất này rất nổi tiếng.)
Fabrication (danh từ): Sự chế tạo, sự sản xuất; việc bịa đặt.
- La fabrication de ce produit est complexe. (Việc sản xuất sản phẩm này rất phức tạp.)
- C'est une pure fabrication ! (Đó hoàn toàn là chuyện bịa đặt!)
Từ đồng nghĩa
- Produire: Sản xuất, tạo ra.
- Construire: Xây dựng, lắp ráp.
- Inventer: Phát minh; bịa đặt.
- Forger: Rèn (kim loại); giả mạo, bịa đặt.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng phổ biến cho động từ tiếng Pháp theo cách thức của phrasal verb tiếng Anh. Các cách dùng kết hợp được trình bày ở mục 'Các cách sử dụng nâng cao').
Thành ngữ liên quan
- Fabriquer un moutard (argot): "Làm" một đứa trẻ, tức là có con.
- Ils ont fabriqué un moutard l'année dernière. (Họ đã có một đứa con vào năm ngoái.)
ngoại động từ
- làm ra, chế tạo
- Fabriquer des gâteauxlàm bánh ngọt
- bịa, đặt bày
- Fabriquer une calomniebịa ra một chuyện vu khống
- (thông tục) làm
- Que fabriquez-vous là?Anh là gì đấy?