fabuler
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Nội động từ:
- Bịa chuyện, kể chuyện hư cấu: Hành động kể ra một câu chuyện không có thật, thường do tưởng tượng hoặc với mục đích lừa dối.
Ví dụ sử dụng
- Nội động từ:
- Il adore fabuler pour impressionner ses amis. (Anh ấy thích bịa chuyện để gây ấn tượng với bạn bè.)
- Ne l'écoute pas, il est en train de fabuler. (Đừng nghe anh ta, anh ta đang bịa chuyện đấy.)
- L'enfant a fabulé toute une histoire sur un dragon. (Đứa trẻ đã bịa ra cả một câu chuyện về một con rồng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "se laisser aller à fabuler": buông mình theo việc bịa chuyện, thả hồn vào những câu chuyện hư cấu.
- L'écrivain se laisse aller à fabuler pour créer son monde imaginaire. (Nhà văn thả hồn vào việc bịa chuyện để tạo ra thế giới tưởng tượng của mình.)
Biến thể và từ gần giống
Fabulateur (n.m)/Fabularice (n.f): người hay bịa chuyện.
- C'est un fabulateur invétéré. (Đó là một kẻ bịa chuyện có máu trong người.)
Fabulation (n.f): hành động bịa chuyện; câu chuyện bịa đặt.
- Sa version des faits n'est qu'une pure fabulation. (Phiên bản sự việc của anh ta chỉ là một câu chuyện bịa đặt thuần túy.)
Từ đồng nghĩa
- Inventer: bịa đặt, sáng chế ra.
- Mentir: nói dối.
- Forger: ngụy tạo, bịa đặt (thường về thông tin, tài liệu).
Từ trái nghĩa
- Raconter la vérité: kể sự thật.
- Affirmer: khẳng định (một sự thật).
- Décrire: mô tả (một cách chân thực).
nội động từ
- bịa chuyện