fabuler

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Nội động từ:
    • Bịa chuyện, kể chuyện hư cấu: Hành động kể ra một câu chuyện không thật, thường do tưởng tượng hoặc với mục đích lừa dối.
Ví dụ sử dụng
  • Nội động từ:
    • Il adore fabuler pour impressionner ses amis. (Anh ấy thích bịa chuyện để gây ấn tượng với bạn bè.)
    • Ne l'écoute pas, il est en train de fabuler. (Đừng nghe anh ta, anh ta đang bịa chuyện đấy.)
    • L'enfant a fabulé toute une histoire sur un dragon. (Đứa trẻ đã bịa ra cả một câu chuyện về một con rồng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "se laisser aller à fabuler": buông mình theo việc bịa chuyện, thả hồn vào những câu chuyện hư cấu.
    • L'écrivain se laisse aller à fabuler pour créer son monde imaginaire. (Nhà văn thả hồn vào việc bịa chuyện để tạo ra thế giới tưởng tượng của mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Fabulateur (n.m)/Fabularice (n.f): người hay bịa chuyện.

    • C'est un fabulateur invétéré. (Đómột kẻ bịa chuyện máu trong người.)
  • Fabulation (n.f): hành động bịa chuyện; câu chuyện bịa đặt.

    • Sa version des faits n'est qu'une pure fabulation. (Phiên bản sự việc của anh ta chỉmột câu chuyện bịa đặt thuần túy.)
Từ đồng nghĩa
  • Inventer: bịa đặt, sáng chế ra.
  • Mentir: nói dối.
  • Forger: ngụy tạo, bịa đặt (thường về thông tin, tài liệu).
Từ trái nghĩa
  • Raconter la vérité: kể sự thật.
  • Affirmer: khẳng định (một sự thật).
  • Décrire: mô tả (một cách chân thực).
nội động từ
  1. bịa chuyện

Từ gần giống

Từ chứa "fabuler"