fablier
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Tập ngụ ngôn: Một cuốn sách hoặc bộ sưu tập các câu chuyện ngụ ngôn.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le "Fablier" de La Fontaine est très célèbre. (Tập ngụ ngôn của La Fontaine rất nổi tiếng.)
- J'ai acheté un fablier pour mon neveu. (Tôi đã mua một tập ngụ ngôn cho cháu trai tôi.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Fablier ancien": Tập ngụ ngôn cổ.
- Ce musée expose un fablier ancien du XVIIIe siècle. (Bảo tàng này trưng bày một tập ngụ ngôn cổ từ thế kỷ 18.)
"Fablier illustré": Tập ngụ ngôn có minh họa.
- Les enfants adorent ce fablier illustré. (Trẻ em rất thích tập ngụ ngôn có minh họa này.)
Biến thể và từ gần giống
Fable (n.f): Câu chuyện ngụ ngôn.
- "Le Corbeau et le Renard" est une fable célèbre. ("Quạ và Cáo" là một câu chuyện ngụ ngôn nổi tiếng.)
Fabulaire (adj): Thuộc về ngụ ngôn, có tính chất ngụ ngôn.
- Un récit fabulaire. (Một câu chuyện mang tính ngụ ngôn.)
Từ đồng nghĩa
- Recueil de fables: Tuyển tập ngụ ngôn.
danh từ giống đực
- tập ngụ ngôn