fablier

Học thuật
Thân thiện
fablier

Un fablier est un livre qui contient de nombreuses fables illustrées.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Tập ngụ ngôn: Một cuốn sách hoặc bộ sưu tập các câu chuyện ngụ ngôn.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le "Fablier" de La Fontaine est très célèbre. (Tập ngụ ngôn của La Fontaine rất nổi tiếng.)
    • J'ai acheté un fablier pour mon neveu. (Tôi đã mua một tập ngụ ngôn cho cháu trai tôi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Fablier ancien": Tập ngụ ngôn cổ.

    • Ce musée expose un fablier ancien du XVIIIe siècle. (Bảo tàng này trưng bày một tập ngụ ngôn cổ từ thế kỷ 18.)
  • "Fablier illustré": Tập ngụ ngôn minh họa.

    • Les enfants adorent ce fablier illustré. (Trẻ em rất thích tập ngụ ngôn minh họa này.)
Biến thể từ gần giống
  • Fable (n.f): Câu chuyện ngụ ngôn.

    • "Le Corbeau et le Renard" est une fable célèbre. ("Quạ Cáo" là một câu chuyện ngụ ngôn nổi tiếng.)
  • Fabulaire (adj): Thuộc về ngụ ngôn, tính chất ngụ ngôn.

    • Un récit fabulaire. (Một câu chuyện mang tính ngụ ngôn.)
Từ đồng nghĩa
  • Recueil de fables: Tuyển tập ngụ ngôn.
fablier

Un fablier est un livre qui contient de nombreuses fables illustrées.

danh từ giống đực
  1. tập ngụ ngôn