faiblir
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Nội động từ:
- Yếu đi, suy yếu: Chỉ sự giảm sút về cường độ, sức mạnh hoặc sức lực.
- Giảm đi, suy giảm: Chỉ sự giảm bớt về mức độ, cường độ hoặc tần suất.
- Kém đi, yếu dần: Chỉ sự suy giảm về khả năng, phẩm chất hoặc hiệu quả.
Ví dụ sử dụng
- Nội động từ:
- Le vent faiblit. (Gió yếu đi.)
- Son espoir faiblit. (Hy vọng của anh ấy/cô ấy giảm đi.)
- Ma vue commence à faiblir. (Thị lực của tôi bắt đầu kém đi.)
- La résistance des soldats ne faiblit pas. (Sự kháng cự của các binh sĩ không hề suy giảm.)
Các cách sử dụng nâng cao
"faiblir devant qqn/qqch": chùn bước, nao núng trước ai/cái gì.
- Il n'a pas faibli devant la menace. (Anh ta đã không chùn bước trước lời đe dọa.)
"faiblir dans sa résolution": dao động, lung lay trong quyết tâm của mình.
- Elle ne faiblit jamais dans sa résolution d'apprendre. (Cô ấy không bao giờ dao động trong quyết tâm học tập của mình.)
Biến thể và từ gần giống
Faible (adj): yếu, yếu ớt, kém.
- Une lumière faible. (Một ánh sáng yếu ớt.)
Faiblesse (n): sự yếu đuối, điểm yếu, sự suy yếu.
- Avouer ses faiblesses. (Thừa nhận những điểm yếu của mình.)
Faiblissement (n): sự suy yếu, sự giảm sút.
- Un faiblissement de l'économie. (Một sự suy yếu của nền kinh tế.)
Từ đồng nghĩa
- Diminuer: giảm bớt, giảm xuống.
- S'affaiblir: trở nên yếu đi, tự suy yếu (dạng phản thân).
- Fléchir: oằn xuống, nhượng bộ, suy giảm.
- Décliner: suy tàn, giảm sút.
Từ trái nghĩa
- Fortifier: làm cho mạnh mẽ, củng cố.
- Augmenter: tăng lên, gia tăng.
- S'intensifier: trở nên mãnh liệt hơn, tăng cường độ.
- Résister: kháng cự, chống lại.
Cụm từ liên quan
- Sans faiblir: không hề suy giảm, không nao núng.
- Il a supporté l'épreuve sans faiblir. (Anh ấy đã chịu đựng thử thách mà không hề nao núng.)
Ghi chú sử dụng
- "Faiblir" là một động từ chỉ sự thay đổi trạng thái, thường được dùng để miêu tả một quá trình diễn ra từ từ.
- Nó thường đi kèm với các chủ ngữ chỉ hiện tượng tự nhiên (gió, ánh sáng), cảm xúc (hy vọng, lòng can đảm), hoặc khả năng (trí nhớ, thị lực).
- Trong văn viết trang trọng, có thể dùng để chỉ sự dao động về tinh thần hoặc ý chí.
nội động từ
- yếu đi, giảm đi, kém đi
- Le vent faiblitgió yếu đi
- Son espoir faiblithy vọng của nó giảm đi
- Mémoire qui faiblittrí nhớ kém đi