faiblir

Học thuật
Thân thiện
faiblir

Le vent commence à faiblir au crépuscule.

Định nghĩa
  1. Nội động từ:
    • Yếu đi, suy yếu: Chỉ sự giảm sút về cường độ, sức mạnh hoặc sức lực.
    • Giảm đi, suy giảm: Chỉ sự giảm bớt về mức độ, cường độ hoặc tần suất.
    • Kém đi, yếu dần: Chỉ sự suy giảm về khả năng, phẩm chất hoặc hiệu quả.
Ví dụ sử dụng
  • Nội động từ:
    • Le vent faiblit. (Gió yếu đi.)
    • Son espoir faiblit. (Hy vọng của anh ấy/ ấy giảm đi.)
    • Ma vue commence à faiblir. (Thị lực của tôi bắt đầu kém đi.)
    • La résistance des soldats ne faiblit pas. (Sự kháng cự của các binh sĩ không hề suy giảm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "faiblir devant qqn/qqch": chùn bước, nao núng trước ai/cái gì.

    • Il n'a pas faibli devant la menace. (Anh ta đã không chùn bước trước lời đe dọa.)
  • "faiblir dans sa résolution": dao động, lung lay trong quyết tâm của mình.

    • Elle ne faiblit jamais dans sa résolution d'apprendre. ( ấy không bao giờ dao động trong quyết tâm học tập của mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Faible (adj): yếu, yếu ớt, kém.

    • Une lumière faible. (Một ánh sáng yếu ớt.)
  • Faiblesse (n): sự yếu đuối, điểm yếu, sự suy yếu.

    • Avouer ses faiblesses. (Thừa nhận những điểm yếu của mình.)
  • Faiblissement (n): sự suy yếu, sự giảm sút.

    • Un faiblissement de l'économie. (Một sự suy yếu của nền kinh tế.)
Từ đồng nghĩa
  • Diminuer: giảm bớt, giảm xuống.
  • S'affaiblir: trở nên yếu đi, tự suy yếu (dạng phản thân).
  • Fléchir: oằn xuống, nhượng bộ, suy giảm.
  • Décliner: suy tàn, giảm sút.
Từ trái nghĩa
  • Fortifier: làm cho mạnh mẽ, củng cố.
  • Augmenter: tăng lên, gia tăng.
  • S'intensifier: trở nên mãnh liệt hơn, tăng cường độ.
  • Résister: kháng cự, chống lại.
Cụm từ liên quan
  • Sans faiblir: không hề suy giảm, không nao núng.
    • Il a supporté l'épreuve sans faiblir. (Anh ấy đã chịu đựng thử thách không hề nao núng.)
Ghi chú sử dụng
  • "Faiblir" là một động từ chỉ sự thay đổi trạng thái, thường được dùng để miêu tả một quá trình diễn ra từ từ.
  • thường đi kèm với các chủ ngữ chỉ hiện tượng tự nhiên (gió, ánh sáng), cảm xúc (hy vọng, lòng can đảm), hoặc khả năng (trí nhớ, thị lực).
  • Trong văn viết trang trọng, có thể dùng để chỉ sự dao động về tinh thần hoặc ý chí.
faiblir

Le vent commence à faiblir au crépuscule.

nội động từ
  1. yếu đi, giảm đi, kém đi
    • Le vent faiblit
      gió yếu đi
    • Son espoir faiblit
      hy vọng của giảm đi
    • Mémoire qui faiblit
      trí nhớ kém đi

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "faiblir"

Từ có nhắc đến "faiblir"