factitious

/fæk'tiʃəs/
Học thuật
Thân thiện
factitious

Brokers created a factitious demand for stocks.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Giả tạo, không tự nhiên: Được tạo ra một cách nhân tạo, cố ý hơn xảy ra một cách tự nhiên hoặc chân thật. Thường dùng để mô tả những thứ được tạo dựng lên nhằm đạt được một hiệu ứng hoặc mục đích cụ thể.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The politician's show of anger seemed completely factitious. (Màn thể hiện sự tức giận của chính trị gia đó có vẻ hoàn toàn giả tạo.)
    • The market saw a factitious rise in prices due to rumors. (Thị trường chứng kiến mức tăng giá giả tạo do những tin đồn.)
    • Her enthusiasm for the project was factitious; she was only pretending to be interested. (Sự nhiệt tình của ấy với dự án giả tạo; ấy chỉ đang giả vờ quan tâm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "factitious disorder": một rối loạn tâm lý trong đó một người cố ý tạo ra hoặc giả vờ các triệu chứng bệnh về thể chất hoặc tinh thần.
    • Diagnosing factitious disorder can be very challenging for doctors. (Việc chẩn đoán rối loạn giả tạo có thể rất khó khăn đối với các bác sĩ.)
Biến thể từ gần giống
  • Factitiously (phó từ): một cách giả tạo.
    • He smiled factitiously at his opponent. (Anh ta mỉm cười một cách giả tạo với đối thủ.)
Từ đồng nghĩa
  • Artificial: nhân tạo, giả.
  • Fake: giả mạo.
  • Contrived: gượng gạo, cố ý sắp đặt.
  • Forced: gượng ép, miễn cưỡng.
Từ trái nghĩa
  • Genuine: chân thật.
  • Natural: tự nhiên.
  • Authentic: xác thực.
  • Spontaneous: tự phát.
factitious

Brokers created a factitious demand for stocks.

tính từ
  1. giả tạo, không tự nhiên

Từ tương tự

Từ gần giống

Từ chứa "factitious"