faucal

/'fɔ:kəl/
tính từ
  1. (ngôn ngữ học) (thuộc) yết hầu
danh từ
  1. (ngôn ngữ học) âm yết hầu

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "faucal"

faucal
The doctor examines the patient's faucal region with a small light.