faddiness
/'fædiʃnis/ Cách viết khác : (faddiness) /'fædinis/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tính kỳ cục, tính gàn dở, tính dở hơi: Trạng thái hoặc phẩm chất của một người có những sở thích, ý tưởng hoặc hành vi kỳ quặc, không bình thường hoặc khó hiểu.
- Tính thích những trò kỳ cục; tính thích những cái dở hơi: Xu hướng bị thu hút bởi những thứ lập dị, nhất thời hoặc không có giá trị lâu dài.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- His constant need for the latest, most unusual gadgets is pure faddiness. (Nhu cầu liên tục của anh ta về những thiết bị mới nhất và kỳ lạ nhất là biểu hiện thuần túy của tính thích những cái dở hơi.)
- We can't take his advice seriously because of his known faddiness. (Chúng tôi không thể coi trọng lời khuyên của anh ấy vì tính gàn dở nổi tiếng của anh ta.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "a streak of faddiness": một chút tính kỳ cục.
- Beneath his serious exterior, he has a streak of faddiness for collecting bizarre souvenirs. (Ẩn sau vẻ ngoài nghiêm túc của anh ấy là một chút tính kỳ cục khi sưu tập những món quà lưu niệm kỳ quặc.)
Biến thể và từ gần giống
- Fad (n): mốt nhất thời, trào lưu thoáng qua.
- That diet is just a fad. (Chế độ ăn kiêng đó chỉ là một trào lưu nhất thời.)
- Faddish (adj): mang tính mốt nhất thời, theo trào lưu thoáng qua.
- His taste in music is quite faddish. (Gu âm nhạc của anh ta khá là theo mốt nhất thời.)
- Faddist (n): người theo mốt nhất thời, người thích những thứ kỳ cục.
- He's a real faddist when it comes to health trends. (Anh ta đúng là một người theo trào lưu khi nói đến các xu hướng sức khỏe.)
Từ đồng nghĩa
- Eccentricity: tính lập dị, tính kỳ quặc.
- Quirkiness: tính kỳ lạ, tính khác thường.
- Whimsicality: tính đồng bóng, tính thất thường.
Từ trái nghĩa
- Conventionality: tính thông thường, tính theo quy ước.
- Sobriety: sự đứng đắn, sự chín chắn.
- Consistency: tính nhất quán, tính kiên định.
danh từ
- tính kỳ cục, tính gàn dở, tính dở hơi
- tính thích những trò kỳ cục; tính thích những cái dở hơi