faecal
/'fi:kæl/ Cách viết khác : (fecal) /'fi:kæl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Thuộc về) phân: Mô tả những thứ có liên quan đến hoặc có nguồn gốc từ phân, chất thải rắn của cơ thể.
- (Thuộc về) cặn, chất lắng: (Nghĩa ít phổ biến hơn) Mô tả những chất cặn, chất lắng đọng.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The water was tested for faecal bacteria. (Nguồn nước đã được kiểm tra vi khuẩn thuộc về phân.)
- Proper disposal of faecal matter is crucial for public health. (Việc xử lý đúng cách chất thải phân là rất quan trọng đối với sức khỏe cộng đồng.)
- The doctor asked for a faecal sample for analysis. (Bác sĩ yêu cầu một mẫu phân để phân tích.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Faecal-oral route": đường lây truyền phân-miệng.
- Many diseases, like cholera, spread through the faecal-oral route. (Nhiều bệnh, như tả, lây lan qua đường phân-miệng.)
"Faecal contamination": sự ô nhiễm do phân.
- The outbreak was linked to faecal contamination of the food supply. (Ổ dịch có liên quan đến sự ô nhiễm phân trong nguồn cung thực phẩm.)
Biến thể và từ gần giống
Fecal (adj): Cách viết khác, chủ yếu dùng trong tiếng Anh Mỹ, có cùng nghĩa với "faecal".
- Fecal incontinence is a medical condition. (Chứng không kiểm soát được phân là một tình trạng y tế.)
Faeces (n, số nhiều): phân, chất thải rắn từ ruột. (Từ gốc tạo ra tính từ "faecal").
- Animal faeces can carry parasites. (Phân động vật có thể mang ký sinh trùng.)
Từ đồng nghĩa
- Excremental: (thuộc về) chất bài tiết, chất thải.
- Stercoral: (thuộc về) phân (thường dùng trong y học).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ (phrasal verbs) phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ tính từ "faecal".
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "faecal".
tính từ
- (thuộc) cặn, (thuộc) chất lắng
- (thuộc) phân