fecal

/'fi:kæl/ Cách viết khác : (fecal) /'fi:kæl/
tính từ
  1. (thuộc) cặn, (thuộc) chất lắng
  2. (thuộc) phân

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

fecal
A scientist carefully examines a fecal sample under a microscope.