faire
Bạn muốn tra gì?
Chọn từ điển và nhập từ bạn muốn tìm.
×
Từ điển
Anh - Việt
Việt - Anh
Việt - Việt
Việt - Pháp
Pháp - Việt
Anh - Anh (Wordnet)
Tục ngữ & Thành ngữ
Tra từ
Từ điển
Dịch Anh Việt
Danh sách từ
Âm Lịch
Thời Tiết
English interface
Đăng nhập
Home
›
Pháp - Việt
›
faire
faire
««
«
13
14
15
16
17
»
»»
Words Mentioning "faire"
xử trí
xử trí
xuýt
y
y
ý định
ý định
ỷ lại
ý muốn
ý muốn
««
«
13
14
15
16
17
»
»»
Edit Word
Word
Definition
Welcome Back
Sign in to access your profile
Loading...