dict.com
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • English interface
  • Đăng nhập
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
  • English interface
  • Đăng nhập
/Pháp - Việt

faire

  • ««
  • «
  • 12
  • 13
  • 14
  • 15
  • 16
  • »
  • »»

Words Mentioning "faire"

trợn
trọng
trồng
trông chừng
trồng chuối
trông thấy
trọng thị
trồng tỉa
trốn học
trộn lẫn
trợt
trót
trổ tài
trở tay
trót dại
trơ thổ địa
trú binh
trú chân
trục lợi
trù định
trưng binh
trưng mua
trúng quả
trước
trước sau
trượt băng
truy cứu
truyền đạo
truyền bảo
truyền giáo
truyền một tin
truyền thần
truy nạp
trụy thai
truỵ thai
truy thu
từ
tu
tự
tuần du
tụ bạ
tụ ba
từ biệt
tử chiến
tuế toái
tự hào
tự khi
tùng xẻo
tủn mủn
tưới
tường
tường thuật
tường trình
tự phê bình
tự thú
tự vấn
tuyển
tuyên cáo
tuyển sinh
tuyên truyền
tuyệt thực
tuỳ nghi
ủ
ủ
u
u
ùa
ùa
uá»·
đưa đà
đùa nhả
đưa thoi
đưa tình
đua trí
đủ bát ăn
đui
un
ưng
ưng
ứng biến
ứng biến
đứng lại
ứng phó
ứng phó
đun nấu
ước
ước
ước nguyền
ườn
uốn
  • ««
  • «
  • 12
  • 13
  • 14
  • 15
  • 16
  • »
  • »»
Giới thiệu VDict
  • Về chúng tôi
  • Chính sách bảo mật
  • Liên hệ
Công cụ
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
Language
  • English interface
© 2004 - 2026 VDict. Bản quyền đã được bảo hộ.
Edit Word

Welcome Back

Sign in to access your profile

Loading...