wiring
/'wai ri /
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Hệ thống dây điện: Mạng lưới các dây dẫn điện được lắp đặt cố định trong một tòa nhà, máy móc hoặc thiết bị để truyền tải điện năng hoặc tín hiệu.
- Sự đặt đường dây, sự lắp đặt dây điện: Công việc hoặc quá trình lắp đặt các dây dẫn điện.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The old house needs new wiring. (Ngôi nhà cũ cần có hệ thống dây điện mới.)
- Faulty wiring can cause a fire. (Hệ thống dây điện bị lỗi có thể gây ra hỏa hoạn.)
- The electrician is checking the wiring in the circuit breaker. (Thợ điện đang kiểm tra hệ thống dây điện trong tủ cầu dao.)
Các cách sử dụng nâng cao
"To redo the wiring": Lắp đặt lại toàn bộ hệ thống dây điện.
- After the renovation, they had to redo all the wiring. (Sau khi cải tạo, họ phải lắp đặt lại toàn bộ hệ thống dây điện.)
"Internal wiring": Hệ thống dây bên trong (của một thiết bị).
- The technician opened the machine to inspect its internal wiring. (Kỹ thuật viên mở máy ra để kiểm tra hệ thống dây bên trong.)
Biến thể và từ gần giống
Wire (n): Dây kim loại, dây điện.
- A copper wire. (Một sợi dây đồng.)
Rewire (v): Lắp đặt lại dây điện.
- We need to rewire the entire office. (Chúng tôi cần lắp đặt lại dây điện cho toàn bộ văn phòng.)
Từ đồng nghĩa
- Cabling: Hệ thống cáp (thường dày và bọc vỏ hơn dây đơn).
- Electrical system: Hệ thống điện (nghĩa rộng hơn, bao gồm cả dây điện và các thành phần khác).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "wiring" vì đây là danh từ.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "wiring".)
danh từ
- (rađiô) sự lắp ráp
- (kỹ thuật) sự chằng lưới sắt
- (điện học) sự đặt đường dây; hệ thống dây điện