fakir

/fɑ:kiə/ Cách viết khác : (faquir) /'fɑ:kiə/
danh từ giống đực
  1. fakia, thầy tu khổ hạnh (ấn Độ)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "fakir"

fakir
Un fakir médite assis sur un lit de clous.