fakir

/fɑ:kiə/ Cách viết khác : (faquir) /'fɑ:kiə/
Học thuật
Thân thiện
fakir

Un fakir médite assis sur un lit de clous.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Thầy tu khổ hạnh (Ấn Độ): Một người đàn ông theo đạo Hồi hoặc Ấn Độ giáo, từ bỏ của cải vật chất sống một cuộc đời khổ hạnh, nghèo khó, thường dựa vào sự bố thí của người khác. Họ thường được biết đến với việc thực hành các phép tu luyện tâm linh đôi khi trình diễn các phép lạ.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le fakir méditait depuis l'aube. (Vị thầy tu khổ hạnh đã thiền định từ lúc bình minh.)
    • Les touristes observaient le fakir assis sur un lit de clous. (Các du khách quan sát vị thầy tu khổ hạnh ngồi trên một tấm giường đinh.)
    • Dans certains récits, un fakir possède des pouvoirs surnaturels. (Trong một số câu chuyện, một thầy tu khổ hạnh sở hữu quyền năng siêu nhiên.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Fakir" trong văn hóa phương Tây: Từ này đôi khi được dùng trong ngữ cảnh phương Tây để chỉ những người biểu diễn đường phố hoặc ảo thuật gia trình diễn các kỹ năng như nằm trên giường đinh, một hình ảnh bắt nguồn từ nhưng có thể không chính xác so với ý nghĩa tôn giáo nguyên thủy.
    • Au cirque, un homme se présentait comme un fakir. (Ở rạp xiếc, một người đàn ông tự xưngmột fakir.)
Biến thể từ gần giống
  • Fakirisme (danh từ giống đực): Học thuyết hoặc lối sống của các fakir.
  • Ascète (danh từ): Người khổ hạnh (từ tổng quát hơn, không chỉ riêng Ấn Độ).
  • Sadhu (danh từ): Một thuật ngữ tiếng Hindi chỉ các thầy tu khổ hạnh, ẩn sĩ trong Ấn Độ giáo, rất gần nghĩa với "fakir".
Từ đồng nghĩa
  • Ascète: người khổ hạnh.
  • Derviche: thầy tu khổ hạnh trong một số giáo phái Hồi giáo (Sufi).
  • Ermite: ẩn sĩ, người sống ẩn dật.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào phổ biến với danh từ "fakir" trong tiếng Pháp.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trong tiếng Pháp sử dụng trực tiếp từ "fakir".)

fakir

Un fakir médite assis sur un lit de clous.

danh từ giống đực
  1. fakia, thầy tu khổ hạnh (ấn Độ)

Từ gần giống

Từ chứa "fakir"