figer

ngoại động từ
  1. làm đông lại, làm đặc lại
    • Le froid fige la graisse
      lạnh làm đông mỡ
  2. làm cho đứng im, làm cho đứng sững
    • Être figé pas l'étonnement
      đứng sững kinh ngạc

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "figer"

Từ có nhắc đến "figer"