figer
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Làm đông lại, làm đặc lại: Chỉ hành động làm cho một chất lỏng hoặc chất béo trở nên rắn hoặc đặc lại, thường do tác động của nhiệt độ thấp.
- Làm cho đứng im, làm cho đứng sững: Chỉ hành động làm cho ai đó hoặc cái gì đó ngừng chuyển động hoàn toàn, thường vì ngạc nhiên, sợ hãi hoặc một cảm xúc mạnh mẽ nào đó.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- Le froid intense peut figer l'eau en glace. (Cái lạnh khắc nghiệt có thể làm đông nước thành băng.)
- La nouvelle si brutale l'a figé sur place. (Tin tức quá bất ngờ đã làm anh ta đứng sững tại chỗ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Être figé": Ở trạng thái bị đông cứng hoặc đứng im.
- Son sourire était figé, sans aucune chaleur. (Nụ cười của cô ấy đông cứng, không chút hơi ấm.)
- "Figer le sang" (thành ngữ): Làm cho máu đông lại (vì sợ hãi).
- Son cri a figé le sang dans mes veines. (Tiếng hét của hắn làm tôi sợ đến đông cứng máu.)
Biến thể và từ gần giống
- Figé, figée (tính từ): Đã bị đông lại, đặc lại; cứng đờ, không cử động.
- Un sourire figé. (Một nụ cười gượng gạo/cứng đờ.)
- Une tradition figée. (Một truyền thống bảo thủ/không thay đổi.)
- Figement (danh từ): Sự đông lại, sự đặc lại; (ngôn ngữ học) sự thành ngữ hóa.
- Rafraîchir: Làm mát, làm lạnh (nhưng không nhất thiết làm đông).
- Immobiliser: Làm bất động, cố định (thường về mặt vật lý hoặc pháp lý).
Từ đồng nghĩa
- Solidifier: Làm cho rắn lại.
- Coaguler: Làm đông máu, làm đặc lại (chất lỏng).
- Pétrifier: Hóa đá, làm cho đứng hình (vì kinh ngạc, sợ hãi).
- Glacer: Làm lạnh buốt, làm đông lại; (nghĩa bóng) làm lạnh người (vì sợ).
Các cụm động từ (phrasal verbs) liên quan
- Se figer (động từ phản thân): Tự đông lại, trở nên đặc; đứng im, đông cứng lại (vì cảm xúc).
- La sauce va se figer si tu ne la remues pas. (Nước sốt sẽ bị đặc lại nếu bạn không khuấy nó.)
- Son visage se figea en entendant ces mots. (Mặt anh ta đông cứng khi nghe thấy những lời đó.)
Thành ngữ liên quan
- Rester figé comme une statue: Đứng im như một bức tượng.
- Devant le danger, il est resté figé comme une statue. (Trước mối nguy hiểm, anh ta đã đứng im như một bức tượng.)
- Avoir le sourire figé: Có nụ cười gượng/gượng gạo.
- Elle avait le sourire figé pendant toute la cérémonie. (Cô ấy đã có một nụ cười gượng trong suốt buổi lễ.)
ngoại động từ
- làm đông lại, làm đặc lại
- Le froid fige la graisselạnh làm đông mỡ
- làm cho đứng im, làm cho đứng sững
- Être figé pas l'étonnementđứng sững vì kinh ngạc