faucre

Học thuật
Thân thiện
faucre

Le chevalier ajuste le faucre sur son armure.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • (Sử học) Móc đỡ gươm: Một phụ kiện bằng kim loại, thường được đính vào bên phải của áo giáp, dùng để treo giữ chặt thanh gươm.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le chevalier ajusta son épée dans le faucre avant la bataille. (Người hiệp sĩ điều chỉnh thanh gươm của mình vào móc đỡ gươm trước trận chiến.)
    • Ce faucre en fer forgé est une pièce de musée remarquable. (Chiếc móc đỡ gươm bằng sắt rèn nàymột hiện vật bảo tàng đáng chú ý.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh lịch sử, khảo cổ học hoặc khi mô tả trang bị của hiệp sĩ thời Trung Cổ. không còn được dùng trong ngôn ngữ hiện đại để chỉ các vật dụng thông thường.
Biến thể từ gần giống
  • Porte-épée (danh từ giống đực): Từ đồng nghĩa hiện đại hơn, cũng có nghĩamóc đỡ gươm hoặc dây đeo gươm.
  • Fourreau (danh từ giống đực): Bao kiếm, vỏ kiếm (dùng để đựng lưỡi kiếm, khác với "faucre" là móc treo).
Từ đồng nghĩa
  • Porte-épée: móc đỡ gươm, dây đeo gươm.
faucre

Le chevalier ajuste le faucre sur son armure.

danh từ giống đực
  1. (sử học) móc đỡ gươm (đínhbên phải áo giáp)