defalcate
/'di:fælkeit/
Học thuậtThân thiện
The accountant was caught after he tried to defalcate funds from the client's account.
Định nghĩa
- Nội động từ:
- Tham ô, thụt két, biển thủ: Hành động chiếm đoạt một cách gian dối tiền bạc hoặc tài sản được giao phó cho mình quản lý hoặc giữ hộ. Đây là một thuật ngữ chuyên ngành, thường được sử dụng trong bối cảnh pháp lý, tài chính hoặc kế toán.
Ví dụ sử dụng
- Nội động từ:
- The treasurer was found to have defalcated company funds. (Người thủ quỹ bị phát hiện đã tham ô tiền của công ty.)
- He was convicted for defalcating from the client trust account. (Anh ta bị kết tội vì đã thụt két từ tài khoản ủy thác của khách hàng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to defalcate funds/property": tham ô tiền/tài sản.
- The official used his position to defalcate public funds. (Viên chức đã lợi dụng chức vụ để biển thủ công quỹ.)
- "defalcating with intent": tham ô có chủ ý, có mục đích chiếm đoạt.
- The charge was defalcating with intent to permanently deprive the owner. (Tội danh là tham ô với chủ ý tước đoạt vĩnh viễn tài sản của chủ sở hữu.)
Biến thể và từ gần giống
- Defalcation (danh từ): hành vi tham ô, thụt két; số tiền bị tham ô.
- The defalcation was discovered during the annual audit. (Hành vi thụt két được phát hiện trong cuộc kiểm toán hàng năm.)
- Defalcator (danh từ): kẻ tham ô, người thụt két.
Từ đồng nghĩa
- Embezzle (động từ): biển thủ, tham ô (nghĩa gần như tương đương và phổ biến hơn).
- Misappropriate (động từ): chiếm dụng, sử dụng sai mục đích (có thể bao hàm cả việc tham ô).
- Peculate (động từ): tham ô (tiền công quỹ).
Lưu ý sử dụng
- "Defalcate" là một từ chuyên môn, trang trọng và ít phổ biến trong giao tiếp hàng ngày. Từ "embezzle" thường được sử dụng thay thế nhiều hơn.
- Từ này luôn hàm ý một hành vi phạm tội hoặc vi phạm nghiêm trọng niềm tin, liên quan đến việc lạm dụng vị trí được ủy thác.
The accountant was caught after he tried to defalcate funds from the client's account.
nội động từ
- tham ô, thụt két, biển thủ