faltterer
/'flætərə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người tâng bốc, người xu nịnh, người bợ đỡ: Một người thường xuyên khen ngợi người khác một cách quá mức, thiếu chân thành, thường với mục đích lấy lòng hoặc trục lợi cho bản thân.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- He was surrounded by flatterers who only told him what he wanted to hear. (Anh ta bị bao quanh bởi những kẻ xu nịnh, những người chỉ nói với anh ta những gì anh ta muốn nghe.)
- A true friend gives honest advice, not a flatterer who offers empty praise. (Một người bạn thật sự đưa ra lời khuyên chân thành, không phải là một kẻ bợ đỡ chỉ dành những lời khen sáo rỗng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"A court of flatterers": Một nhóm người xu nịnh.
- The king, isolated in his palace, was misled by a court of flatterers. (Nhà vua, bị cô lập trong cung điện, đã bị lừa dối bởi một triều đình gồm toàn những kẻ xu nịnh.)
"To beware of flatterers": Cần cảnh giác với những kẻ nịnh hót.
- In positions of power, it is wise to beware of flatterers. (Ở những vị trí quyền lực, thật khôn ngoan khi cảnh giác với những kẻ nịnh hót.)
Biến thể và từ gần giống
Flatter (động từ): Tâng bốc, xu nịnh, nịnh hót.
- He tried to flatter his boss to get a promotion. (Anh ta cố gắng nịnh hót sếp để được thăng chức.)
Flattery (danh từ): Lời tâng bốc, sự nịnh hót.
- Her flattery was so obvious that it made everyone uncomfortable. (Lời nịnh hót của cô ấy quá lộ liễu đến mức khiến mọi người khó chịu.)
Flattering (tính từ): Tâng bốc, làm tôn lên vẻ đẹp (có thể dùng theo nghĩa tích cực).
- That is a very flattering dress. (Đó là một chiếc váy rất tôn dáng.)
Từ đồng nghĩa
- Sycophant: Kẻ xu nịnh, kẻ bợ đỡ.
- Toady: Kẻ nịnh hót, kẻ bợ đỡ.
- Yes-man: Kẻ luôn nói "vâng", kẻ a dua.
Từ trái nghĩa
- Critic: Nhà phê bình, người chỉ trích.
- Straight talker: Người nói thẳng, người thẳng thắn.
danh từ
- người tâng bốc, người xu nịnh, người bợ đỡ