familial

/fə'mijəl/
Học thuật
Thân thiện
familial

Familial traits like curly hair often appear in multiple generations.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Thuộc về gia đình, liên quan đến gia đình: "familial" mô tả những đặc điểm, tình cảm, hoặc tình huống liên hệ hoặc tồn tại trong phạm vi gia đình.
    • tính chất gia đình, mang đặc trưng của gia đình: Từ này cũng dùng để chỉ những phẩm chất hoặc bầu không khí điển hình của mối quan hệ gia đình, như sự gắn bó, hỗ trợ.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • There is a strong familial bond between the siblings. ( một sự gắn kết gia đình mạnh mẽ giữa những anh chị em.)
    • She took on the role out of a sense of familial duty. ( ấy đảm nhận vai trò đó xuất phát từ cảm giác bổn phận gia đình.)
    • The disease has a known familial pattern. (Căn bệnh này một mô hình di truyền trong gia đình đã được biết đến.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "familial ties": mối liên hệ gia đình, quan hệ huyết thống.

    • Despite the distance, their familial ties remain strong. (Bất chấp khoảng cách, mối liên hệ gia đình của họ vẫn bền chặt.)
  • "familial resemblance": sự giống nhau trong gia đình (về ngoại hình, tính cách).

    • The familial resemblance between the mother and her daughters is striking. (Sự giống nhau trong gia đình giữa người mẹ các con gái thật đáng chú ý.)
  • "familial atmosphere": bầu không khí gia đình, ấm cúng.

    • The small company prides itself on its familial atmosphere. (Công ty nhỏ tự hào về bầu không khí gia đình của mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Family (n): gia đình.

    • She comes from a large family. ( ấy đến từ một gia đình đông người.)
  • Familiar (adj): quen thuộc, thân thuộc. (Lưu ý: Từ này khác với "familial").

    • The street looked familiar to him. (Con đường trông quen thuộc với anh ta.)
Từ đồng nghĩa
  • Domestic: thuộc về gia đình, nội bộ trong nhà.
  • Hereditary: di truyền, tính chất gia tộc (khi nói về đặc điểm sinh học).
  • Kin: thân thích, họ hàng (thường dùng như danh từ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verbs phổ biến trực tiếp với tính từ "familial").

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng từ "familial").

familial

Familial traits like curly hair often appear in multiple generations.

tính từ
  1. (thuộc) gia đình; (thuộc) người trong gia đình