tiédeur

Học thuật
Thân thiện
tiédeur

L'eau a une agréable tiédeur.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Trạng thái ấm: Chỉ nhiệt độ không nóng cũng không lạnh, ở mức ấm áp dễ chịu.
    • Khí trời ấm áp: (Dùngsố nhiều, trong văn học) Chỉ không khí ấm áp, thường gắn với mùa xuân.
    • Sự hững hờ, sự lạnh nhạt: (Nghĩa bóng) Chỉ thái độ thiếu nhiệt tình, thiếu quan tâm hoặc thiếu sự hăng hái.
Ví dụ sử dụng
  • Nghĩa đen (nhiệt độ):

    • La tiédeur de l'eau est parfaite pour le bain. (Trạng thái ấm của nướchoàn hảo cho việc tắm.)
    • J'aime la tiédeur d'une soirée d'été. (Tôi thích cái ấm áp của một buổi tối mùa hè.)
  • Nghĩa văn học (khí trời):

    • Les premières tiédeurs du printemps réveillent la nature. (Những hơi ấm đầu tiên của mùa xuân đánh thức thiên nhiên.)
  • Nghĩa bóng (thái độ):

    • La tiédeur de son accueil m'a déçu. (Sự hờ hững trong cách đón tiếp của anh ấy đã làm tôi thất vọng.)
    • Il a répondu avec tiédeur à notre proposition. (Anh ấy đã trả lời đề nghị của chúng tôi một cách lạnh nhạt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Accueillir quelqu'un avec tiédeur": Đón tiếp ai đó một cách hờ hững, không nồng nhiệt.

    • La foule a accueilli le discours avec tiédeur. (Đám đông đón nhận bài diễn văn một cách hờ hững.)
  • "Une tiédeur coupable": Một sự hờ hững đáng trách (thường dùng trong ngữ cảnh đạo đức hoặc tôn giáo, chỉ sự thiếu nhiệt thành).

    • Le prêtre a parlé de la tiédeur coupable des fidèles. (Vị linh mục đã nói về sự hờ hững đáng trách của các tín đồ.)
Biến thể từ gần giống
  • Tiède (tính từ): Ấm (về nhiệt độ); hờ hững, không nhiệt tình (về thái độ).

    • De l'eau tiède. (Nước ấm.)
    • Un accueil tiède. (Một sự đón tiếp hờ hững.)
  • Tiedir (động từ, ít dùng): Làm cho ấm lên, trở nên ấm.

Từ đồng nghĩa
  • Nghĩa nhiệt độ: Douceur (sự ấm áp dịu dàng), mollesse (tính chất âm ấm).
  • Nghĩa thái độ: Indifférence (sự thờ ơ), froideur (sự lạnh nhạt), nonchalance (sự hờ hững).
Từ trái nghĩa
  • Nghĩa nhiệt độ: Froid (lạnh), fraîcheur (sự mát mẻ), chaleur (sự nóng).
  • Nghĩa thái độ: Ardeur (sự nhiệt tình, hăng hái), enthousiasme (sự nhiệt tình), chaleur (sự nồng nhiệt).
Thành ngữ liên quan
  • "Être d'une grande tiédeur": thái độ rất hờ hững, thiếu nhiệt tình.

    • Il est d'une grande tiédeur envers ce projet. (Anh ta tỏ ra rất hờ hững đối với dự án này.)
  • "La tiédeur de l'âme": Sự nguội lạnh của tâm hồn, sự thiếu nhiệt huyết (thường dùng trong văn chương hoặc tôn giáo).

tiédeur

L'eau a une agréable tiédeur.

danh từ giống cái
  1. trạng thái ấm
    • Tiédeur de l'eau
      trạng thái ấm của nước, nước ấm
  2. (số nhiều, (văn học)) khí trời ấm áp
    • Les premières tiédeurs du printemps
      khí trời ấm áp đầu xuân
  3. (nghĩa bóng) sự hững hờ, sự lạnh nhạt
    • La tiédeur du voisin
      sự hững hờ của người hàng xóm

Từ trái nghĩa