fabricated

/'fæbrikeitid'haus/
Học thuật
Thân thiện
fabricated

He gave a fabricated excuse for missing the meeting.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Bịa đặt, giả tạo, không thật: Được tạo ra một cách chủ ý, thường để lừa dối hoặc che giấu sự thật. Từ này nhấn mạnh tính chất giả mạo của thông tin hoặc câu chuyện.
    • Được chế tạo, được gia công: (Trong ngữ cảnh kỹ thuật) Được sản xuất, lắp ráp từ các bộ phận hoặc nguyên liệu.
dụ sử dụng
  • Tính từ (nghĩa bịa đặt):
    • The witness gave a fabricated story to the police. (Nhân chứng đã cung cấp một câu chuyện bịa đặt cho cảnh sát.)
    • His alibi was completely fabricated. (Lời khai ngoại phạm của anh ta hoàn toàn giả tạo.)
  • Tính từ (nghĩa được chế tạo):
    • The bridge is made from fabricated steel sections. (Cây cầu được làm từ các đoạn thép được gia công sẵn.)
    • We ordered a fabricated metal structure for the new building. (Chúng tôi đã đặt một kết cấu kim loại được chế tạo sẵn cho tòa nhà mới.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "fabricated evidence": chứng cứ giả mạo.
    • The case was dismissed due to fabricated evidence. (Vụ án đã bị bác bỏ chứng cứ giả mạo.)
  • "pre-fabricated": (tính từ) được đúc sẵn, được lắp ghép từ các cấu kiện chế tạo trước.
    • They live in a pre-fabricated house. (Họ sống trong một ngôi nhà đúc sẵn.)
Biến thể từ liên quan
  • Fabricate (động từ): bịa đặt, chế tạo.
    • to fabricate a lie (bịa ra một lời nói dối)
    • to fabricate components (chế tạo các linh kiện)
  • Fabrication (danh từ): sự bịa đặt, chuyện bịa; sự chế tạo, vật được chế tạo.
    • His account was a complete fabrication. (Lời kể của anh ta một sự bịa đặt hoàn toàn.)
    • The fabrication of the parts took three weeks. (Việc chế tạo các bộ phận mất ba tuần.)
Từ đồng nghĩa
  • Bịa đặt, giả tạo: Fake (giả), forged (giả mạo), invented (bịa ra), fictitious (hư cấu), false (sai sự thật).
  • Được chế tạo: Manufactured (được sản xuất), assembled (được lắp ráp), constructed (được xây dựng).
Từ trái nghĩa
  • Genuine (chính hãng, thật), authentic (xác thực), real (thật), factual (dựa trên sự thật).
fabricated

He gave a fabricated excuse for missing the meeting.

danh từ
  1. nhà đúc sãn

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ chứa "fabricated"

Từ có nhắc đến "fabricated"