fabricated

/'fæbrikeitid'haus/
danh từ
  1. nhà đúc sãn

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ chứa "fabricated"

Từ có nhắc đến "fabricated"

fabricated
He gave a fabricated excuse for missing the meeting.